Bản dịch của từ Companion trong tiếng Việt
Companion

Companion(Noun)
Một tấm che hoặc nắp đậy đặt bên trên miệng thang/hố xuống cabin tàu (miệng lối đi xuống dưới boong), tức là phần che của lối đi (companionway) trên tàu.
A covering over the hatchway leading to a ship's companionway.
船舱通道的覆盖物

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật (hoặc người) trong một cặp được thiết kế để bổ sung hoặc khớp với vật (hoặc người) kia; bạn đồng hành/đối tác trong cặp đôi.
Each of a pair of things intended to complement or match each other.
互补的伙伴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thành viên cấp thấp nhất của một số tổ chức huân chương hiệp sĩ (người được nhận danh hiệu bậc thấp nhất trong một huân chương hoặc hội hiệp sĩ).
A member of the lowest grade of certain orders of knighthood.
骑士团的最低级别成员
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Companion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Companion | Companions |
Companion(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "companion" có nghĩa chung là người đồng hành hoặc bằng hữu, thường được sử dụng để chỉ một cá nhân đi cùng hoặc hỗ trợ một người khác trong các hoạt động xã hội hoặc đời sống cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng "companion" có thể được dùng để chỉ cả động vật nuôi trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường không nhấn mạnh yếu tố này. Cả hai ngôn ngữ đều phát âm tương tự mặc dù có thể có một số khác biệt nhỏ trong âm điệu.
Từ "companion" xuất phát từ tiếng Latinh "companionem", trong đó "com-" có nghĩa là "cùng" và "panis" có nghĩa là "bánh mì". Về nguồn gốc, từ này chỉ những người chia sẻ bữa ăn cùng nhau. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những người bạn đồng hành hoặc những ai có mối quan hệ thân thiết. Sự kết nối này giữa việc chia sẻ đồ ăn và tình bạn đã định hình ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "companion" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe và Nói, liên quan đến chủ đề xã hội và mối quan hệ. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng trong văn bản mô tả về tình bạn hoặc các mối quan hệ trong cuộc sống. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "companion" thường được sử dụng để chỉ bạn bè, thú cưng hoặc những người tham gia trong các hoạt động chung, phản ánh giá trị của sự đồng hành và hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "companion" có nghĩa chung là người đồng hành hoặc bằng hữu, thường được sử dụng để chỉ một cá nhân đi cùng hoặc hỗ trợ một người khác trong các hoạt động xã hội hoặc đời sống cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng "companion" có thể được dùng để chỉ cả động vật nuôi trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường không nhấn mạnh yếu tố này. Cả hai ngôn ngữ đều phát âm tương tự mặc dù có thể có một số khác biệt nhỏ trong âm điệu.
Từ "companion" xuất phát từ tiếng Latinh "companionem", trong đó "com-" có nghĩa là "cùng" và "panis" có nghĩa là "bánh mì". Về nguồn gốc, từ này chỉ những người chia sẻ bữa ăn cùng nhau. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những người bạn đồng hành hoặc những ai có mối quan hệ thân thiết. Sự kết nối này giữa việc chia sẻ đồ ăn và tình bạn đã định hình ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "companion" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe và Nói, liên quan đến chủ đề xã hội và mối quan hệ. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng trong văn bản mô tả về tình bạn hoặc các mối quan hệ trong cuộc sống. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "companion" thường được sử dụng để chỉ bạn bè, thú cưng hoặc những người tham gia trong các hoạt động chung, phản ánh giá trị của sự đồng hành và hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống.
