Bản dịch của từ Companion trong tiếng Việt

Companion

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Companion(Noun)

kəmpˈænjn̩
kəmpˈænjn̩
01

Một tấm che hoặc nắp đậy đặt bên trên miệng thang/hố xuống cabin tàu (miệng lối đi xuống dưới boong), tức là phần che của lối đi (companionway) trên tàu.

A covering over the hatchway leading to a ship's companionway.

船舱通道的覆盖物

companion tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vật (hoặc người) trong một cặp được thiết kế để bổ sung hoặc khớp với vật (hoặc người) kia; bạn đồng hành/đối tác trong cặp đôi.

Each of a pair of things intended to complement or match each other.

互补的伙伴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người hoặc con vật mà ai đó dành nhiều thời gian cùng, đi cùng hoặc làm bạn cùng (ví dụ: bạn đồng hành trên đường, thú cưng làm bạn).

A person or animal with whom one spends a lot of time or with whom one travels.

伴侣,陪伴者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một thành viên cấp thấp nhất của một số tổ chức huân chương hiệp sĩ (người được nhận danh hiệu bậc thấp nhất trong một huân chương hoặc hội hiệp sĩ).

A member of the lowest grade of certain orders of knighthood.

骑士团的最低级别成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Companion (Noun)

SingularPlural

Companion

Companions

Companion(Verb)

kəmpˈænjn̩
kəmpˈænjn̩
01

Đi cùng, hộ tống hoặc ở bên ai đó để hỗ trợ hoặc theo họ tới một nơi nào đó.

Accompany.

陪伴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ