Bản dịch của từ Companion trong tiếng Việt

Companion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Companion(Noun)

kəmpˈænjən
kəmˈpeɪnjən
01

Một trong hai vật được dùng để bổ sung hoặc ăn ý với nhau

One of the two objects is designed to complement or fit together with the other.

其中一个对象是为了配合或与另一个相互补充而设计的。

Ví dụ
02

Một người hoặc động vật mà bạn dành nhiều thời gian cùng hoặc đi đâu đó cùng nhau.

A person or animal that someone spends a lot of time with or travels with.

这是指某人或动物,是你经常陪伴、长时间相处或一起旅行的伙伴。

Ví dụ
03

Một cuốn sách hoặc ấn bản đi kèm theo một tác phẩm khác

A book or publication that comes with another work.

一本随附于其他作品的补充书籍或版本

Ví dụ