Bản dịch của từ Accompany trong tiếng Việt

Accompany

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accompany (Verb)

əkˈʌmpəni
əkˈʌmpəni
01

Xuất hiện cùng lúc hoặc đi kèm với cái gì đó; có mặt bên cạnh hoặc xảy ra đồng thời với một sự việc khác.

Be present or occur at the same time as (something else)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đệm nhạc cho ai đó; chơi phần nhạc hỗ trợ (bằng đàn, piano, guitar...) để phục vụ giọng ca hoặc bản nhạc chính.

Play a musical accompaniment for.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đi cùng ai đó tới một nơi nào đó như người bạn đồng hành hoặc người hộ tống.

Go somewhere with (someone) as a companion or escort.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ