Bản dịch của từ Accompaniment trong tiếng Việt

Accompaniment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accompaniment(Noun)

əkˈʌmpənɪmn̩t
əkˈʌmpnimn̩t
01

Một thứ được thêm vào để bổ sung hoặc làm phần phụ trợ cho thứ khác, giúp hoàn thiện hoặc làm nổi bật thứ chính.

Something that supplements or complements something else.

Ví dụ
02

Phần nhạc chơi kèm, hỗ trợ một nhạc cụ, giọng hát hoặc nhóm nhạc để làm nền, tôn lên phần chính.

A musical part which supports or partners an instrument, voice, or group.

Ví dụ

Dạng danh từ của Accompaniment (Noun)

SingularPlural

Accompaniment

Accompaniments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ