accompaniment
accompaniment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của accompaniment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
accompaniment | accompaniments |
Kết hợp từ của accompaniment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
món khai vị ngon delicious accompaniment | Những chiếc khoai tây giòn rụm là một món ăn kèm ngon miệng cho chiếc bánh hamburger thịt nướng. The crispy fries were a delicious accompaniment to the juicy burger. |
sự kết hợp lý tưởng ideal accompaniment | Một người bạn tốt là sự kết hợp lý tưởng cho một sự kiện xã hội. A good friend is the ideal accompaniment for a social event. |
bản nhạc giao hưởng đi kèm orchestral accompaniment | Buổi hòa nhạc có sự hỗ trợ của dàn nhạc cho buổi biểu diễn của hợp xướng địa phương. The concert featured an orchestral accompaniment for the local choir's performance. |
âm nhạc đệm string accompaniment | Buổi hòa nhạc có phần đệm dây, làm tăng trải nghiệm âm nhạc tổng thể. The concert featured string accompaniment, enhancing the overall musical experience. |
nhạc phim musical accompaniment | Ca sĩ biểu diễn với âm nhạc sống ở sự kiện. The singer performed with live musical accompaniment at the event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accompaniment" trong tiếng Anh chỉ hành động hoặc trạng thái đi kèm với một nhạc cụ hoặc âm thanh nào đó để hỗ trợ cho một phần chính, thường là giọng hát. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh âm nhạc. "Accompaniment" nhấn mạnh vai trò bổ sung, thường được tìm thấy trong các tác phẩm âm nhạc, văn học hoặc xã hội.