Bản dịch của từ Plây trong tiếng Việt
Plây

Plây(Noun)
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam, tương đương với làng
A small residential community or settlement (the smallest local village unit among some ethnic minority groups in southern Vietnam), equivalent to a village
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
plây — (formal) play; (informal) chơi. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tham gia hoạt động giải trí, trò chơi hoặc chơi nhạc, thường mang nghĩa trải nghiệm vui vẻ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh chuẩn hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc mô tả hành động chơi đơn giản.
plây — (formal) play; (informal) chơi. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tham gia hoạt động giải trí, trò chơi hoặc chơi nhạc, thường mang nghĩa trải nghiệm vui vẻ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh chuẩn hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc mô tả hành động chơi đơn giản.
