Bản dịch của từ Play trong tiếng Việt
Play

Play (Verb)
Động từ chỉ hành động tham gia vào trò chơi, hoạt động thể thao hoặc chơi nhạc cụ — nghĩa là vui chơi, thi đấu, hoặc biểu diễn bằng nhạc cụ.
Play games, play sports, play musical instruments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “play” nghĩa là hợp tác, phối hợp hoặc dễ dàng cùng làm việc với người khác để đạt mục tiêu chung.
Be cooperative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biểu diễn hoặc chơi một nhạc cụ bằng cách dùng tay, miệng hoặc dụng cụ để tạo ra âm nhạc (ví dụ: chơi đàn, thổi kèn).
Perform on (a musical instrument)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đóng vai (một nhân vật) trong một vở kịch, phim hoặc buổi biểu diễn — tức là thể hiện tính cách và hành động của nhân vật đó trên sân khấu hoặc màn ảnh.
Represent (a character) in a theatrical performance or a film.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Play (Noun)
Hoạt động để giải trí, vui chơi, thường do trẻ em tham gia; những trò chơi hoặc hoạt động mang tính vui vẻ, thư giãn.
Activity engaged in for enjoyment and recreation, especially by children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ sự chuyển động nhẹ, thay đổi liên tục, không cố định — ví dụ như sự lay động, lung lay hoặc dao động nhẹ.
Light and constantly changing movement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động tổ chức hoặc tiến hành một trận đấu thể thao (ví dụ: một trận bóng đá, bóng rổ, quần vợt).
The conducting of a sporting match.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
