Bản dịch của từ Flicker trong tiếng Việt
Flicker

Flicker (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài chim gõ kiến ở Bắc Mỹ (thuộc họ gõ kiến) thường tìm mồi là kiến trên mặt đất.
An American woodpecker that often feeds on ants on the ground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flicker (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flicker" có nghĩa là sự chớp nháy, phát sáng yếu ớt và không ổn định, thường được dùng để chỉ ánh sáng, ví dụ như ánh sáng của ngọn nến hay điện. Trong tiếng Anh Anh, "flicker" cũng được sử dụng trong một số ngữ cảnh báo động, như khi chỉ sự chuyển động nhanh chóng của một dị vật. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh điện ảnh, chỉ sự thay đổi nhanh chóng trong hình ảnh.
Họ từ
Từ "flicker" có nghĩa là sự chớp nháy, phát sáng yếu ớt và không ổn định, thường được dùng để chỉ ánh sáng, ví dụ như ánh sáng của ngọn nến hay điện. Trong tiếng Anh Anh, "flicker" cũng được sử dụng trong một số ngữ cảnh báo động, như khi chỉ sự chuyển động nhanh chóng của một dị vật. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh điện ảnh, chỉ sự thay đổi nhanh chóng trong hình ảnh.
