unsteadily
Adverb
unsteadily (Adverb)
/ˌʌnstədˈɪlɨbi/
/ˌʌnstədˈɪlɨbi/
AI
Ví dụ
Người phát biểu di chuyển không vững trên sân khấu trong sự kiện tối qua.The speaker moved unsteadily on stage during the social event last night.
Cô ấy không đi lại không vững mặc dù buổi tụ họp đông người.She did not walk unsteadily despite the crowded social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của unsteadily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unsteadily không ổn định | more unsteadily lung lay hơn | most unsteadily không bền bỉ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unsteadily" là trạng từ chỉ trạng thái không ổn định hoặc không vững vàng, thường được sử dụng để mô tả cách di chuyển của một cá nhân hoặc sự thay đổi của một tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường xuất hiện trong các mô tả về cảm xúc, tình trạng sức khỏe hoặc hiệu suất hoạt động.