unsteady
Adjective
unsteady (Adjective)
/ənstˈɛdi/
/ənstˈɛdi/
AI
Ví dụ
Đôi tay run rẩy của cô ấy làm đổ đồ uống trên bàn.Her unsteady hands spilled the drink on the table.
Nền kinh tế không ổn định gây ra sự không chắc chắn trong cộng đồng dân cư.The unsteady economy caused uncertainty among the citizens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unsteady (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unsteady không ổn định | unsteadier không cân bằng | unsteadiest không ổn định |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unsteady" được sử dụng để mô tả trạng thái không ổn định, thiếu chắc chắn hoặc dễ thay đổi. Từ này có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh, bao gồm cảm xúc, hành vi, hoặc các vật thể vật lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "unsteady" được sử dụng tương tự về nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, một số từ đồng nghĩa như "unstable" có thể có ngữ nghĩa hơi khác nhau trong các hoàn cảnh cụ thể.