Bản dịch của từ Unsteady trong tiếng Việt

Unsteady

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsteady (Adjective)

ənstˈɛdi
ənstˈɛdi
01

Không vững; dễ bị ngã hoặc rung; không ở vị trí cố định, hay lắc lư.

Liable to fall or shake; not steady in position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ