Anh - Việt

Bản dịch của từ Unsteady trong tiếng Việt

unsteady

Adjective

unsteady (Adjective)

/ənstˈɛdi/
/ənstˈɛdi/
AI

Nghĩa 01

Không vững; dễ bị ngã hoặc rung; không ở vị trí cố định, hay lắc lư.

Liable to fall or shake; not steady in position.

Ví dụ
Đôi tay run rẩy của cô ấy làm đổ đồ uống trên bàn.Her unsteady hands spilled the drink on the table.
Nền kinh tế không ổn định gây ra sự không chắc chắn trong cộng đồng dân cư.The unsteady economy caused uncertainty among the citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unsteady (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unsteady

không ổn định

unsteadier

không cân bằng

unsteadiest

không ổn định

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh