Bản dịch của từ Shake trong tiếng Việt

Shake

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shake (Noun)

ʃˈeik
ʃˈeik
01

Một âm rung nhanh, lặp lại liên tiếp (thường do rung môi, lưỡi hoặc dây thanh tạo ra), tương tự tiếng “rung” hoặc “luyến” trong hát, ví dụ như trill trong âm nhạc.

A trill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đợt run rẩy hoặc rùng mình, khi cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể rung lên do lạnh, sợ hãi, hoặc cảm xúc mạnh.

A fit of trembling or shivering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động lắc hoặc rung; việc làm cho vật gì đó chuyển động nhanh qua lại bằng tay hoặc cơ thể.

An act of shaking.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một trận rung động của mặt đất; cảm giác đất lắc nhẹ do động đất nhỏ hoặc chấn động ngắn.

An earth tremor.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một loại mái lợp hoặc vật liệu ốp làm từ ván gỗ thô, có bề mặt không đều, dùng chủ yếu cho công trình mộc mạc hoặc nhà tranh, giống như ngói gỗ.

A kind of rough wooden shingle used especially on rustic buildings.

shake
Ví dụ

Shake (Verb)

ʃˈeik
ʃˈeik
01

Di chuyển một vật lên xuống hoặc sang hai bên bằng những động tác nhanh, mạnh và giật; làm rung lắc một vật.

Move an object up and down or from side to side with rapid forceful jerky movements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khiến ai đó mất bình tĩnh, mất tự tin hoặc choáng váng vì cảm giác sốc, ngạc nhiên hoặc lo lắng.

Upset the composure or confidence of shock or astonish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(động từ) khi một cấu trúc, tòa nhà hoặc một khu vực đất rung lắc, dao động do tác động bên ngoài (như động đất, nổ, sóng, hoặc rung động).

Of a structure or area of land tremble or vibrate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ