Bản dịch của từ Shake trong tiếng Việt
Shake

Shake (Noun)
Một âm rung nhanh, lặp lại liên tiếp (thường do rung môi, lưỡi hoặc dây thanh tạo ra), tương tự tiếng “rung” hoặc “luyến” trong hát, ví dụ như trill trong âm nhạc.
A trill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shake (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khiến ai đó mất bình tĩnh, mất tự tin hoặc choáng váng vì cảm giác sốc, ngạc nhiên hoặc lo lắng.
Upset the composure or confidence of shock or astonish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shake" trong tiếng Anh có nghĩa là rung chuyển, lắc hoặc di chuyển một vật từ bên này sang bên kia. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự với không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường phát âm âm /eɪ/ ngắn hơn so với người Mỹ, nơi âm này có thể kéo dài hơn. Từ "shake" còn được dùng trong các cụm từ như "shake hands" (bắt tay) và "shake up" (thay đổi bất ngờ).
Họ từ
Từ "shake" trong tiếng Anh có nghĩa là rung chuyển, lắc hoặc di chuyển một vật từ bên này sang bên kia. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự với không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường phát âm âm /eɪ/ ngắn hơn so với người Mỹ, nơi âm này có thể kéo dài hơn. Từ "shake" còn được dùng trong các cụm từ như "shake hands" (bắt tay) và "shake up" (thay đổi bất ngờ).

