shake
shake (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một âm rung nhanh, lặp lại liên tiếp (thường do rung môi, lưỡi hoặc dây thanh tạo ra), tương tự tiếng “rung” hoặc “luyến” trong hát, ví dụ như trill trong âm nhạc.
A trill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shake (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shake | shakes |
Kết hợp từ của shake (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt tay chắc firm shake | Anh ta chào đón các thành viên mới bằng cách bắt tay chắc chắn. He greeted the new members with a firm shake. |
rung chuyển dữ dội violent shake | Trận động đất gây ra một cú lắc mạnh trong các tòa nhà thành phố. The earthquake caused a violent shake in the city buildings. |
rung nhẹ slight shake | Việc bắt tay nhẹ là phổ biến trong việc chào hỏi xã hội. A slight shake of hands is common in social greetings. |
một cái bắt tay tốt good shake | Anh ấy đã lắc mạnh cô ấy để đánh thức cô ấy. He gave her a good shake to wake her up. |
rung nhẹ gentle shake | Anh ấy nhẹ nhàng lắc cô ấy để đánh thức cô ấy. He gave her a gentle shake to wake her up. |
shake (Verb)
Nghĩa 01
Khiến ai đó mất bình tĩnh, mất tự tin hoặc choáng váng vì cảm giác sốc, ngạc nhiên hoặc lo lắng.
Upset the composure or confidence of shock or astonish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shake (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shook |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shaken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shaking |
Kết hợp từ của shake (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt tay với ai đó shake somebody by the hand | Anh ta bắt tay chào người mới một cách ấm áp. He shook the new acquaintance by the hand warmly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shake" trong tiếng Anh có nghĩa là rung chuyển, lắc hoặc di chuyển một vật từ bên này sang bên kia. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự với không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường phát âm âm /eɪ/ ngắn hơn so với người Mỹ, nơi âm này có thể kéo dài hơn. Từ "shake" còn được dùng trong các cụm từ như "shake hands" (bắt tay) và "shake up" (thay đổi bất ngờ).
