Bản dịch của từ Shivering trong tiếng Việt

Shivering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shivering (Verb)

ʃˈɪvɚɪŋ
ʃˈɪvɚɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “shiver”, nghĩa là đang run rẩy hoặc việc run rẩy (thường vì lạnh, sợ hoặc ốm).

Present participle and gerund of shiver.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ