Anh - Việt

Bản dịch của từ Shingle trong tiếng Việt

shingle

VerbNoun

shingle (Verb)

/ʃˈɪŋgl/
/ʃˈɪŋgl/
AI

Nghĩa 01

Cắt tóc kiểu “shingle” cho phụ nữ — tức là cắt tóc ngắn, layer rõ rệt, thường ôm sát gáy và có từng lớp (tóc xếp tầng), tạo kiểu hơi lởm chởm hoặc có độ phồng ở trên.

Cut a womans hair in a shingle.

Ví dụ
Cô ấy cắt tóc kiểu shingle để quyên cho bệnh nhân ung thư.She shingles her hair to donate to cancer patients.
Anh ấy không muốn cắt tóc kiểu shingle cho sự kiện từ thiện.He doesn't want to shingle his hair for the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lợp (mái) bằng ngói hoặc các tấm lợp (shingle); bọc hoặc che mặt ngoài bằng các tấm lợp giống ngói.

Roof or clad with shingles.

Ví dụ
Ngôi nhà cũ được lợp bằng tấm ván.The old house was shingled with wooden shingles.
Quy định mới cấm lợp nhà bằng tấm ván amiăng.New regulations prohibit shingling houses with asbestos shingles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của shingle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

shingle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

shingled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

shingled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

shingles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

shingling

shingle (Noun)

/ʃˈɪŋgl/
/ʃˈɪŋgl/
AI

Nghĩa 01

Một đống/sọc đá sỏi nhỏ, tròn, thường nằm dọc bờ biển; bãi sỏi (không phải cát).

A mass of small rounded pebbles especially on a seashore.

Ví dụ
Các em nhặt những viên sỏi màu sắc trên bãi biển cho dự án nghệ thuật của mình.The children collected colorful shingles on the beach for their art project.
Không còn viên sỏi nào trên bờ biển sau cơn bão cuốn đi chúng.There were no shingles left on the shore after the storm washed them away.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mảnh lát hình chữ nhật làm bằng gỗ, dùng để lợp mái hoặc ốp tường nhà (đặt chồng lên nhau để che mưa, gió và bảo vệ kết cấu).

A rectangular wooden tile used on walls or roofs.

Ví dụ
Ngôi nhà cũ có mái lợp bằng tấm gỗ.The old house had shingles on its roof.
Các tòa nhà mới trong thành phố sử dụng tấm kim loại thay vì tấm gỗ.New buildings in the city use metal sheets instead of shingles.

Nghĩa 03

Một biển nhỏ treo hoặc đặt trước văn phòng (như phòng khám bác sĩ, văn phòng luật sư) để ghi tên người làm việc, chuyên môn hoặc hướng dẫn liên hệ.

A small signboard especially one found outside a doctors or lawyers office.

Ví dụ
Văn phòng của bác sĩ có một tấm biển với tên ông ấy.The doctor's office had a shingle with his name on it.
Không có tấm biển nào ở ngoài văn phòng luật sư.There was no shingle outside the lawyer's office.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một kiểu tóc ngắn cho phụ nữ, phần tóc phía sau đầu cắt tỉa sao cho lớp tóc nhỏ dần về phía gáy (tapered), tạo dáng ôm sát cổ và xếp lớp phía sau.

A womans short haircut in which the hair tapers from the back of the head to the nape of the neck.

Ví dụ
Cô ấy cắt tóc kiểu shingle cho bài thi nói IELTS của mình.She got a shingle haircut for her IELTS speaking test.
Anh ấy quyết định không cắt tóc kiểu shingle cho bài thi viết IELTS của mình.He decided against a shingle haircut for his IELTS writing exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của shingle (Noun)

SingularPlural

shingle

shingles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh