shingle
shingle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shingle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shingle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shingled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shingled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shingles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shingling |
shingle (Noun)
Nghĩa 01
Một đống/sọc đá sỏi nhỏ, tròn, thường nằm dọc bờ biển; bãi sỏi (không phải cát).
A mass of small rounded pebbles especially on a seashore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một mảnh lát hình chữ nhật làm bằng gỗ, dùng để lợp mái hoặc ốp tường nhà (đặt chồng lên nhau để che mưa, gió và bảo vệ kết cấu).
A rectangular wooden tile used on walls or roofs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shingle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shingle | shingles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shingle" có nghĩa là một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác được sử dụng làm mái nhà hoặc ốp tường. Trong tiếng Anh Anh, "shingle" có thể chỉ đến loại mái lợp từ gỗ thông; trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này không chỉ có nghĩa tương tự mà còn đề cập đến một dạng bệnh lý gọi là herpes zona. Sự khác biệt này giữa hai biến thể ngôn ngữ thể hiện sự đa dạng trong cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể.