Anh - Việt

Bản dịch của từ Haircut trong tiếng Việt

haircut

Noun

haircut (Noun)

/hˈɛɹkʌt/
/hˈɛɹkʌt/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh tài chính, “haircut” là việc giảm xuống giá trị ghi trên sổ hoặc giá trị định mức của một tài sản (ví dụ giảm tỷ lệ được chấp nhận khi dùng làm tài sản thế chấp). Nói cách khác, tài sản được định giá thấp hơn giá trị ban đầu để phản ánh rủi ro hoặc chi phí chuyển đổi.

A reduction in the stated value of an asset.

Ví dụ
Kiểu tóc mới của cô ấy khiến cô ấy trẻ hơn.Her new haircut made her look younger.
Không cắt tóc có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.Not getting a haircut can save you money.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kiểu tóc do cách cắt tóc tạo ra — tức là kiểu mà một người để tóc sau khi được cắt (ví dụ: tóc ngắn, tóc bob, tóc layer...).

The style in which a persons hair is cut.

Ví dụ
Kiểu tóc của cô ấy trông rất phù hợp cho buổi phỏng vấn công việc.Her haircut looks great for the job interview.
Anh ấy hối hận vì đã cắt tóc xấu trước buổi thuyết trình.He regrets getting a bad haircut before the presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của haircut (Noun)

SingularPlural

haircut

haircuts

Kết hợp từ của haircut (Noun)

ADJECTIVE + haircutVERB + haircut
Kết hợp từ của haircut
Collocation
Ví dụ

kiểu tóc da đầu

skinhead haircut

Nhiều người trẻ thích kiểu tóc skinhead vì vẻ ngoài táo bạo.

Many young people prefer a skinhead haircut for its bold appearance.

kiểu tóc ngắn và gọn

high and tight haircut

John thích kiểu tóc cao và gọn cho các buổi phỏng vấn.

John prefers a high and tight haircut for his job interviews.

kiểu tóc ưa chuộng

trendy haircut

Nhiều sinh viên thích kiểu tóc thời thượng cho ảnh tốt nghiệp.

Many students prefer a trendy haircut for their graduation photos.

Kiểu tóc pageboy

pageboy haircut

Nhiều thanh thiếu niên thích kiểu tóc pageboy vì vẻ đẹp thời trang.

Many teenagers prefer a pageboy haircut for its stylish look.

cắt tóc đẹp

decent haircut

Cô ấy cắt tóc gọn gàng cho buổi phỏng vấn công việc.

She got a decent haircut for her job interview.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh