haircut
haircut (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh tài chính, “haircut” là việc giảm xuống giá trị ghi trên sổ hoặc giá trị định mức của một tài sản (ví dụ giảm tỷ lệ được chấp nhận khi dùng làm tài sản thế chấp). Nói cách khác, tài sản được định giá thấp hơn giá trị ban đầu để phản ánh rủi ro hoặc chi phí chuyển đổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Kiểu tóc do cách cắt tóc tạo ra — tức là kiểu mà một người để tóc sau khi được cắt (ví dụ: tóc ngắn, tóc bob, tóc layer...).
The style in which a persons hair is cut.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của haircut (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
haircut | haircuts |
Kết hợp từ của haircut (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kiểu tóc da đầu skinhead haircut | Nhiều người trẻ thích kiểu tóc skinhead vì vẻ ngoài táo bạo. Many young people prefer a skinhead haircut for its bold appearance. |
kiểu tóc ngắn và gọn high and tight haircut | John thích kiểu tóc cao và gọn cho các buổi phỏng vấn. John prefers a high and tight haircut for his job interviews. |
kiểu tóc ưa chuộng trendy haircut | Nhiều sinh viên thích kiểu tóc thời thượng cho ảnh tốt nghiệp. Many students prefer a trendy haircut for their graduation photos. |
Kiểu tóc pageboy pageboy haircut | Nhiều thanh thiếu niên thích kiểu tóc pageboy vì vẻ đẹp thời trang. Many teenagers prefer a pageboy haircut for its stylish look. |
cắt tóc đẹp decent haircut | Cô ấy cắt tóc gọn gàng cho buổi phỏng vấn công việc. She got a decent haircut for her job interview. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "haircut" chỉ hành động cắt tóc để tạo kiểu hoặc làm gọn gàng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ để chỉ kiểu tóc sau khi đã cắt, hoặc như động từ trong ngữ cảnh "to haircut". Trong tiếng Anh Anh, "haircut" được phát âm là /ˈhɛəkʌt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈhɛrˌkʌt/. Sự khác biệt chủ yếu nằm trong âm "r" và cách nhấn trọng âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ này không thay đổi đáng kể giữa hai biến thể.