Bản dịch của từ Haircut trong tiếng Việt

Haircut

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haircut (Noun)

hˈɛɹkʌt
hˈɛɹkʌt
01

Kiểu tóc do cách cắt tóc tạo ra — tức là kiểu mà một người để tóc sau khi được cắt (ví dụ: tóc ngắn, tóc bob, tóc layer...).

The style in which a persons hair is cut.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh tài chính, “haircut” là việc giảm xuống giá trị ghi trên sổ hoặc giá trị định mức của một tài sản (ví dụ giảm tỷ lệ được chấp nhận khi dùng làm tài sản thế chấp). Nói cách khác, tài sản được định giá thấp hơn giá trị ban đầu để phản ánh rủi ro hoặc chi phí chuyển đổi.

A reduction in the stated value of an asset.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh