Bản dịch của từ Haircut trong tiếng Việt
Haircut

Haircut (Noun)
Kiểu tóc do cách cắt tóc tạo ra — tức là kiểu mà một người để tóc sau khi được cắt (ví dụ: tóc ngắn, tóc bob, tóc layer...).
The style in which a persons hair is cut.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh tài chính, “haircut” là việc giảm xuống giá trị ghi trên sổ hoặc giá trị định mức của một tài sản (ví dụ giảm tỷ lệ được chấp nhận khi dùng làm tài sản thế chấp). Nói cách khác, tài sản được định giá thấp hơn giá trị ban đầu để phản ánh rủi ro hoặc chi phí chuyển đổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "haircut" chỉ hành động cắt tóc để tạo kiểu hoặc làm gọn gàng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ để chỉ kiểu tóc sau khi đã cắt, hoặc như động từ trong ngữ cảnh "to haircut". Trong tiếng Anh Anh, "haircut" được phát âm là /ˈhɛəkʌt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈhɛrˌkʌt/. Sự khác biệt chủ yếu nằm trong âm "r" và cách nhấn trọng âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ này không thay đổi đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "haircut" chỉ hành động cắt tóc để tạo kiểu hoặc làm gọn gàng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ để chỉ kiểu tóc sau khi đã cắt, hoặc như động từ trong ngữ cảnh "to haircut". Trong tiếng Anh Anh, "haircut" được phát âm là /ˈhɛəkʌt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈhɛrˌkʌt/. Sự khác biệt chủ yếu nằm trong âm "r" và cách nhấn trọng âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ này không thay đổi đáng kể giữa hai biến thể.
