Bản dịch của từ Signboard trong tiếng Việt
Signboard

Signboard (Noun)
Một tấm bảng (thường treo ngoài cửa hàng, doanh nghiệp) hiển thị tên, logo hoặc thông tin nhận diện của cửa hàng, công ty, sản phẩm.
A board displaying the name or logo of a business or product.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Biển hiệu (signboard) là một bảng hoặc tấm vật liệu được sử dụng để truyền đạt thông tin, hướng dẫn hoặc quảng cáo cho một doanh nghiệp hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cùng một ý nghĩa, mặc dù trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng "notice board" để chỉ một loại biển hiệu khác phục vụ mục đích thông tin. Không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể đa dạng hơn tại các quốc gia khác nhau.
Biển hiệu (signboard) là một bảng hoặc tấm vật liệu được sử dụng để truyền đạt thông tin, hướng dẫn hoặc quảng cáo cho một doanh nghiệp hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cùng một ý nghĩa, mặc dù trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng "notice board" để chỉ một loại biển hiệu khác phục vụ mục đích thông tin. Không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể đa dạng hơn tại các quốc gia khác nhau.
