Anh - Việt

Bản dịch của từ Signboard trong tiếng Việt

signboard

Noun

signboard (Noun)

/sˈaɪnboʊɹd/
/sˈaɪnboʊɹd/
AI

Nghĩa 01

Một tấm bảng (thường treo ngoài cửa hàng, doanh nghiệp) hiển thị tên, logo hoặc thông tin nhận diện của cửa hàng, công ty, sản phẩm.

A board displaying the name or logo of a business or product.

Ví dụ
Biển hiệu của Starbucks rất dễ nhận diện ở mọi thành phố.The signboard of Starbucks is very recognizable in every city.
Biển hiệu chưa hiển thị giờ mở cửa của nhà hàng mới.The signboard does not show the new restaurant's hours yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh