rectangular
rectangular (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả hình dạng có các cạnh hoặc phần đặt vuông góc với nhau (gần giống hình chữ nhật); tức là có góc vuông hoặc bố cục theo kiểu vuông góc.
Placed or having parts placed at right angles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rectangular (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rectangular hình chữ nhật | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rectangular" có nguồn gốc từ tiếng Latin "rectangulus", mang nghĩa hình chữ nhật, dùng để chỉ hình dạng có bốn góc vuông và các cạnh đối diện song song. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay ý nghĩa. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kiến trúc, "rectangular" thường được dùng để mô tả các hình khối hoặc đối tượng có đặc điểm này trong thiết kế.