Bản dịch của từ Rectangular trong tiếng Việt

Rectangular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rectangular(Adjective)

ɹɛktˈæŋgjəlɚ
ɹɛktˈæŋgjələɹ
01

Mô tả hình dạng có các cạnh hoặc phần đặt vuông góc với nhau (gần giống hình chữ nhật); tức là có góc vuông hoặc bố cục theo kiểu vuông góc.

Placed or having parts placed at right angles.

直角的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có hình hoặc giống hình chữ nhật (bốn góc vuông, hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau).

Denoting or shaped like a rectangle.

长方形的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Rectangular (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Rectangular

Hình chữ nhật

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ