hair
hair (Noun)
Nghĩa 01
Tập hợp các sợi tóc trên đầu hoặc trên cơ thể; thường dùng để chỉ mái tóc trên đầu của một người.
Hairs collectively, especially those growing on a person's head.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những sợi mảnh, giống chỉ mọc trên da của con người, động vật có vú và một số loài khác (ví dụ tóc trên đầu, lông trên cơ thể).
Any of the fine threadlike strands growing from the skin of humans, mammals, and some other animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hair (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hair | hairs |
Kết hợp từ của hair (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tóc vàng yellow hair | Cô ấy nhuộm tóc vàng để nổi bật tại bữa tiệc. She dyed her yellow hair to stand out at the party. |
tóc rối tangled hair | Nhiều học sinh có tóc rối sau giờ thể dục tại trường Lincoln. Many students have tangled hair after gym class at Lincoln High. |
tóc vai shoulder-length hair | Maria có mái tóc ngang vai đẹp mà mọi người ngưỡng mộ ở trường. Maria has beautiful shoulder-length hair that everyone admires at school. |
tóc rối loạn unkempt hair | Nhiều sinh viên có tóc bù xù trong bài kiểm tra nói IELTS. Many students had unkempt hair during the IELTS speaking test. |
lông nách pubic hair | Nhiều người cảm thấy xấu hổ khi thảo luận về lông mu trong các tình huống xã hội. Many people feel embarrassed discussing pubic hair in social settings. |
