Bản dịch của từ Hair trong tiếng Việt
Hair

Hair(Noun)
Tập hợp các sợi tóc trên đầu hoặc trên cơ thể; thường dùng để chỉ mái tóc trên đầu của một người.
Hairs collectively, especially those growing on a person's head.
头发
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Những sợi mảnh, giống chỉ mọc trên da của con người, động vật có vú và một số loài khác (ví dụ tóc trên đầu, lông trên cơ thể).
Any of the fine threadlike strands growing from the skin of humans, mammals, and some other animals.
人类和动物皮肤上长的细丝
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Hair (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hair | Hairs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hair" chỉ phần lông trên đầu hoặc cơ thể của con người và động vật. Trong ngữ cảnh thực vật, nó có thể mô tả các sợi ở bề mặt của lá hoặc thân. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự thay đổi đáng kể so với tiếng Anh Mỹ, mặc dù người Anh có thể sử dụng từ "hair" để chỉ cả một mớ tóc, trong khi người Mỹ đôi khi sử dụng từ "mane" để chỉ tóc dài, đặc biệt ở động vật. "Hair" cũng mang nghĩa biểu tượng trong văn hóa, nhiều khi liên quan đến bản sắc và sự cá nhân hóa.
Từ "hair" xuất phát từ tiếng Anh cổ "hær", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *hazwaz, liên quan đến từ gốc Latinh "capillus", chỉ về lông hay tóc. Về mặt lịch sử, từ này đã phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ học Germanic, đồng thời thể hiện vai trò của tóc trong văn hóa và xã hội. Hiện nay, "hair" không chỉ ám chỉ những sợi lông trên đầu mà còn tượng trưng cho danh tính và thẩm mỹ của con người.
Từ "hair" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến chủ đề sức khỏe, vẻ đẹp hoặc thời trang. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được đề cập đến khi thảo luận về chủ đề cá nhân, mô tả ngoại hình hoặc thói quen chăm sóc bản thân. Ngoài ra, từ "hair" cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày, ví dụ như trong các cuộc trò chuyện về kiểu tóc, sản phẩm chăm sóc tóc hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe tóc.
Họ từ
Từ "hair" chỉ phần lông trên đầu hoặc cơ thể của con người và động vật. Trong ngữ cảnh thực vật, nó có thể mô tả các sợi ở bề mặt của lá hoặc thân. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự thay đổi đáng kể so với tiếng Anh Mỹ, mặc dù người Anh có thể sử dụng từ "hair" để chỉ cả một mớ tóc, trong khi người Mỹ đôi khi sử dụng từ "mane" để chỉ tóc dài, đặc biệt ở động vật. "Hair" cũng mang nghĩa biểu tượng trong văn hóa, nhiều khi liên quan đến bản sắc và sự cá nhân hóa.
Từ "hair" xuất phát từ tiếng Anh cổ "hær", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *hazwaz, liên quan đến từ gốc Latinh "capillus", chỉ về lông hay tóc. Về mặt lịch sử, từ này đã phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ học Germanic, đồng thời thể hiện vai trò của tóc trong văn hóa và xã hội. Hiện nay, "hair" không chỉ ám chỉ những sợi lông trên đầu mà còn tượng trưng cho danh tính và thẩm mỹ của con người.
Từ "hair" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến chủ đề sức khỏe, vẻ đẹp hoặc thời trang. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được đề cập đến khi thảo luận về chủ đề cá nhân, mô tả ngoại hình hoặc thói quen chăm sóc bản thân. Ngoài ra, từ "hair" cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày, ví dụ như trong các cuộc trò chuyện về kiểu tóc, sản phẩm chăm sóc tóc hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe tóc.

