Bản dịch của từ Hair trong tiếng Việt
Hair

Hair (Noun)
Tập hợp các sợi tóc trên đầu hoặc trên cơ thể; thường dùng để chỉ mái tóc trên đầu của một người.
Hairs collectively, especially those growing on a person's head.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Những sợi mảnh, giống chỉ mọc trên da của con người, động vật có vú và một số loài khác (ví dụ tóc trên đầu, lông trên cơ thể).
Any of the fine threadlike strands growing from the skin of humans, mammals, and some other animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hair" chỉ phần lông trên đầu hoặc cơ thể của con người và động vật. Trong ngữ cảnh thực vật, nó có thể mô tả các sợi ở bề mặt của lá hoặc thân. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự thay đổi đáng kể so với tiếng Anh Mỹ, mặc dù người Anh có thể sử dụng từ "hair" để chỉ cả một mớ tóc, trong khi người Mỹ đôi khi sử dụng từ "mane" để chỉ tóc dài, đặc biệt ở động vật. "Hair" cũng mang nghĩa biểu tượng trong văn hóa, nhiều khi liên quan đến bản sắc và sự cá nhân hóa.
Họ từ
Từ "hair" chỉ phần lông trên đầu hoặc cơ thể của con người và động vật. Trong ngữ cảnh thực vật, nó có thể mô tả các sợi ở bề mặt của lá hoặc thân. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự thay đổi đáng kể so với tiếng Anh Mỹ, mặc dù người Anh có thể sử dụng từ "hair" để chỉ cả một mớ tóc, trong khi người Mỹ đôi khi sử dụng từ "mane" để chỉ tóc dài, đặc biệt ở động vật. "Hair" cũng mang nghĩa biểu tượng trong văn hóa, nhiều khi liên quan đến bản sắc và sự cá nhân hóa.

