Anh - Việt

Bản dịch của từ Hair trong tiếng Việt

hair

Noun

hair (Noun)

/hˌeiɹ/
/hˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Tập hợp các sợi tóc trên đầu hoặc trên cơ thể; thường dùng để chỉ mái tóc trên đầu của một người.

Hairs collectively, especially those growing on a person's head.

Ví dụ
Cô ấy có mái tóc dài, đen bóng dưới ánh nắng mặt trời.She had long, black hair that shone under the sunlight.
Tóc xoăn của anh ấy tạo nên khung mặt đẹp.His curly hair framed his face beautifully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những sợi mảnh, giống chỉ mọc trên da của con người, động vật có vú và một số loài khác (ví dụ tóc trên đầu, lông trên cơ thể).

Any of the fine threadlike strands growing from the skin of humans, mammals, and some other animals.

Ví dụ
Tóc dài của cô ấy dài xuống lưng cô ấy một cách duyên dáng.Her long hair flowed down her back elegantly.
Anh ấy đã tạo kiểu tóc khác nhau cho bữa tiệc.He styled his hair differently for the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diện tích, lượng hoặc mức độ rất nhỏ; một chút xíu, tí tẹo.

A very small quantity or extent.

Ví dụ
Cô ấy tìm thấy một sợi tóc trong thức ăn tại buổi tụ họp xã hội.She found a hair in her food at the social gathering.
Anh ấy nhận thấy một sợi tóc trên bộ vest của mình trong sự kiện xã hội.He noticed a hair on his suit during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hair (Noun)

SingularPlural

hair

hairs

Kết hợp từ của hair (Noun)

ADJECTIVE + hairVERB + hairhair + VERB...of hair
Kết hợp từ của hair
Collocation
Ví dụ

tóc vàng

yellow hair

Cô ấy nhuộm tóc vàng để nổi bật tại bữa tiệc.

She dyed her yellow hair to stand out at the party.

tóc rối

tangled hair

Nhiều học sinh có tóc rối sau giờ thể dục tại trường Lincoln.

Many students have tangled hair after gym class at Lincoln High.

tóc vai

shoulder-length hair

Maria có mái tóc ngang vai đẹp mà mọi người ngưỡng mộ ở trường.

Maria has beautiful shoulder-length hair that everyone admires at school.

tóc rối loạn

unkempt hair

Nhiều sinh viên có tóc bù xù trong bài kiểm tra nói IELTS.

Many students had unkempt hair during the IELTS speaking test.

lông nách

pubic hair

Nhiều người cảm thấy xấu hổ khi thảo luận về lông mu trong các tình huống xã hội.

Many people feel embarrassed discussing pubic hair in social settings.

Video ngữ cảnh