Bản dịch của từ Hair trong tiếng Việt

Hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair(Noun)

hˌeiɹ
hˈɛɹ
01

Tập hợp các sợi tóc trên đầu hoặc trên cơ thể; thường dùng để chỉ mái tóc trên đầu của một người.

Hairs collectively, especially those growing on a person's head.

头发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Những sợi mảnh, giống chỉ mọc trên da của con người, động vật có vú và một số loài khác (ví dụ tóc trên đầu, lông trên cơ thể).

Any of the fine threadlike strands growing from the skin of humans, mammals, and some other animals.

人类和动物皮肤上长的细丝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diện tích, lượng hoặc mức độ rất nhỏ; một chút xíu, tí tẹo.

A very small quantity or extent.

一点,微量

hair là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hair (Noun)

SingularPlural

Hair

Hairs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ