Bản dịch của từ Hair trong tiếng Việt
Hair
Noun

Hair (Noun)
hˌeiɹ
hˈɛɹ
01
Tập hợp các sợi tóc trên đầu hoặc trên cơ thể; thường dùng để chỉ mái tóc trên đầu của một người.
Hairs collectively, especially those growing on a person's head.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những sợi mảnh, giống chỉ mọc trên da của con người, động vật có vú và một số loài khác (ví dụ tóc trên đầu, lông trên cơ thể).
Any of the fine threadlike strands growing from the skin of humans, mammals, and some other animals.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

