Bản dịch của từ Threadlike trong tiếng Việt

Threadlike

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Threadlike(Noun)

θɹˈɛdlˌaɪk
θɹˈɛdlˌaɪk
01

Một loại thực vật có thân và lá mảnh, dài như sợi chỉ; thường là cây cỏ hoặc tảo có cấu trúc mảnh, thanh mảnh.

A type of plant.

细长植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Threadlike(Adjective)

θɹˈɛdlˌaɪk
θɹˈɛdlˌaɪk
01

Có hình dạng giống sợi chỉ; mảnh, dài và thon như một sợi chỉ.

Resembling a thread in appearance.

像线一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh