Bản dịch của từ Threadlike trong tiếng Việt
Threadlike

Threadlike (Adjective)
Có hình dạng giống sợi chỉ; mảnh, dài và thon như một sợi chỉ.
Resembling a thread in appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "threadlike" được sử dụng để mô tả một hình dáng mảnh, dài và mỏng tương tự như sợi chỉ. Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được dùng để miêu tả các cấu trúc sinh học hoặc vật lý có hình dạng tương tự, như sợi vạn năng trong tế bào. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do các biến thể ngữ âm trong từng vùng.
Từ "threadlike" được sử dụng để mô tả một hình dáng mảnh, dài và mỏng tương tự như sợi chỉ. Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được dùng để miêu tả các cấu trúc sinh học hoặc vật lý có hình dạng tương tự, như sợi vạn năng trong tế bào. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do các biến thể ngữ âm trong từng vùng.
