Anh - Việt

Bản dịch của từ Threadlike trong tiếng Việt

threadlike

AdjectiveNoun

threadlike (Adjective)

/θɹˈɛdlˌaɪk/
/θɹˈɛdlˌaɪk/
AI

Nghĩa 01

Có hình dạng giống sợi chỉ; mảnh, dài và thon như một sợi chỉ.

Resembling a thread in appearance.

Ví dụ
Những sợi tóc mảnh mai của cô ấy bay trong gió thật đẹp.Her threadlike hair strands flowed beautifully in the wind.
Những lập luận mảnh mai của anh ấy không thuyết phục được khán giả.His threadlike arguments did not convince the audience at the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

threadlike (Noun)

/θɹˈɛdlˌaɪk/
/θɹˈɛdlˌaɪk/
AI

Nghĩa 01

Một loại thực vật có thân và lá mảnh, dài như sợi chỉ; thường là cây cỏ hoặc tảo có cấu trúc mảnh, thanh mảnh.

A type of plant.

Ví dụ
Những dây leo giống như chỉ của hoa tử đằng leo lên hàng rào thật đẹp.The threadlike vines of wisteria climbed the fence beautifully.
Những cây giống như chỉ không phát triển tốt trong điều kiện khô hạn.Threadlike plants do not grow well in dry conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh