Bản dịch của từ Skin trong tiếng Việt
Skin

Skin(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ người theo phong trào “skinhead” — thường là nam giới để đầu trọc, mặc style đặc trưng; trong một số trường hợp, có thể ám chỉ các nhóm có tư tưởng cực đoan hoặc bạo lực.
A skinhead.
剃头族
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh nhạc jazz, “skin” chỉ mặt trống hoặc màng trống (phần căng trên khung trống mà người chơi gõ để tạo tiếng).
(especially in jazz) a drum or drum head.
鼓面
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ “skin” ở đây dùng như một từ lóng chỉ nội dung khiêu dâm, ám chỉ sách, phim hoặc vật liệu có tính chất tình dục, khiêu dâm.
Relating to or denoting pornographic literature or films.
色情文学或影片
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trò chơi bài mà mỗi người chơi giữ một lá bài cố gắng không để lá của mình bị lật trùng (bị khớp) đầu tiên khi người chia lần lượt rút các lá bài từ bộ bài. Người giữ lá cuối không bị khớp sẽ thắng (hoặc tiếp tục cược).
A card game in which each player has one card which they bet will not be the first to be matched by a card dealt from the pack.
一种纸牌游戏,玩家各自持有一张牌,赌自己的牌不会最先与发牌者抽出的牌匹配。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong một số xã hội thổ dân (ví dụ ở Úc), “skin” dùng để chỉ một đơn vị xã hội hoặc nhóm dòng họ nhỏ dựa trên huyết thống, mỗi nhóm thường liên kết với một loài chim, động vật hoặc côn trùng có ý nghĩa thiêng (tổ tiên/totem).
A unit into which an Aboriginal people is divided, typically on the basis of descent, each skin being associated with a totemic bird, animal, or insect.
一种基于血统的社会单位,每个单位与特定的图腾动物相关。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Skin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Skin | Skins |
Skin(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Skin (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Skin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Skinned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Skinned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Skins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Skinning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "skin" trong tiếng Anh chỉ lớp màng bao bọc bên ngoài cơ thể của các động vật, bao gồm cả con người. Nó không chỉ có chức năng bảo vệ mà còn điều chỉnh nhiệt độ và cảm nhận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "skin" giữ nguyên nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong ngữ cảnh cụ thể như trong văn hóa ẩm thực hoặc mỹ thuật.
Từ "skin" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "scinna", có liên quan đến từ tiếng Đức cổ "skinna", đều chỉ về phần bì bên ngoài của cơ thể. Căn nguyên Latin có thể truy nguyên từ "cutis", nghĩa là da. Trải qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ lớp bên ngoài của các vật thể khác, nhưng mối liên hệ giữa thuật ngữ và khái niệm che phủ, bảo vệ vẫn được duy trì từ xa xưa đến nay.
Từ "skin" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết nhờ vào bối cảnh sức khỏe và thẩm mỹ. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến cơ thể và thể trạng. Trong các ngữ cảnh khác, "skin" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chăm sóc sắc đẹp, dinh dưỡng và y học, phản ánh vai trò quan trọng của da trong sự phát triển và bảo vệ cơ thể.
Họ từ
Từ "skin" trong tiếng Anh chỉ lớp màng bao bọc bên ngoài cơ thể của các động vật, bao gồm cả con người. Nó không chỉ có chức năng bảo vệ mà còn điều chỉnh nhiệt độ và cảm nhận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "skin" giữ nguyên nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong ngữ cảnh cụ thể như trong văn hóa ẩm thực hoặc mỹ thuật.
Từ "skin" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "scinna", có liên quan đến từ tiếng Đức cổ "skinna", đều chỉ về phần bì bên ngoài của cơ thể. Căn nguyên Latin có thể truy nguyên từ "cutis", nghĩa là da. Trải qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ lớp bên ngoài của các vật thể khác, nhưng mối liên hệ giữa thuật ngữ và khái niệm che phủ, bảo vệ vẫn được duy trì từ xa xưa đến nay.
Từ "skin" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết nhờ vào bối cảnh sức khỏe và thẩm mỹ. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến cơ thể và thể trạng. Trong các ngữ cảnh khác, "skin" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chăm sóc sắc đẹp, dinh dưỡng và y học, phản ánh vai trò quan trọng của da trong sự phát triển và bảo vệ cơ thể.
