Bản dịch của từ Ease trong tiếng Việt

Ease

Noun [U/C]Verb

Ease Noun

/ˈiz/
/ˈiz/
01

Không có khó khăn hoặc nỗ lực.

Absence of difficulty or effort.

Ví dụ

She handled the situation with ease.

Cô ấy xử lý tình huống một cách dễ dàng.

The team worked together with ease.

Nhóm làm việc cùng nhau một cách dễ dàng.

Kết hợp từ của Ease (Noun)

CollocationVí dụ

Remarkable ease

Dễ dàng đáng chú ý

She handled the situation with remarkable ease and grace.

Cô ấy xử lý tình huống một cách dễ dàng và lịch sự.

Practised/practiced ease

Thực hành dễ dàng

She spoke with practised ease at the social event.

Cô ấy nói chuyện một cách tự tin tại sự kiện xã hội.

Apparent ease

Dễ dàng hiển nhiên

He handled the difficult situation with apparent ease.

Anh ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách dễ dàng.

Contemptuous ease

Dễ dàng coi thường

He completed the task with contemptuous ease, leaving others in awe.

Anh ta hoàn thành nhiệm vụ một cách khinh thường dễ dàng, khiến người khác ngưỡng mộ.

Surprising ease

Dễ dàng đáng ngạc nhiên

She completed the task with surprising ease.

Cô ấy hoàn thành công việc một cách dễ dàng đáng ngạc nhiên.

Ease Verb

/ˈiz/
/ˈiz/
01

Làm cho (điều gì đó khó chịu hoặc mãnh liệt) bớt nghiêm trọng hoặc trầm trọng hơn.

Make (something unpleasant or intense) less serious or severe.

Ví dụ

Community programs ease poverty in the neighborhood.

Các chương trình cộng đồng giúp giảm bớt tình trạng nghèo đói trong khu vực lân cận.

Volunteers help ease social tensions after the protest.

Tình nguyện viên giúp xoa dịu căng thẳng xã hội sau cuộc biểu tình.

02

Di chuyển cẩn thận hoặc dần dần.

Move carefully or gradually.

Ví dụ

She eased into the conversation with a smile.

Cô ấy bắt đầu cuộc trò chuyện với một nụ cười.

He eased his way through the crowded room gracefully.

Anh ấy đi qua căn phòng đông người một cách duyên dáng.

Kết hợp từ của Ease (Verb)

CollocationVí dụ

Begin to ease

Bắt đầu dễ dàng

People begin to ease restrictions on social gatherings.

Mọi người bắt đầu giảm bớt các hạn chế về tụ tập xã hội.

Help (to) ease

Giúp (để) làm dịu đi

Volunteers help to ease social issues in the community.

Tình nguyện viên giúp giảm nhẹ các vấn đề xã hội trong cộng đồng.

Try to ease

Cố gắng làm dễ dàng

She tried to ease the tension during the social gathering.

Cô ấy cố gắng làm dịu không khí trong buổi tụ tập xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ease

Put one at (one's) ease

/pˈʊt wˈʌn ˈæt wˈʌnz ˈiz/

Khiến ai đó cảm thấy thoải mái/ Làm cho ai đó cảm thấy dễ chịu

To cause someone to relax or feel welcome.

Her friendly smile put everyone at ease during the party.

Nụ cười thân thiện của cô ấy làm cho mọi người cảm thấy thoải mái trong buổi tiệc.