Bản dịch của từ Ease trong tiếng Việt

Ease

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ease (Noun)

ˈiz
ˈiz
01

Tình trạng không còn khó khăn hoặc vất vả; khi việc gì đó trở nên dễ dàng, nhẹ nhàng, ít nỗ lực cần bỏ ra.

Absence of difficulty or effort.

ease meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ease (Verb)

ˈiz
ˈiz
01

Di chuyển một cách cẩn thận, chậm rãi hoặc từng chút một để làm cho việc đó dễ dàng hơn hoặc an toàn hơn.

Move carefully or gradually.

Ví dụ
02

Làm cho (một việc khó chịu, đau đớn hoặc căng thẳng) bớt nghiêm trọng, bớt dữ dội hoặc dễ chịu hơn.

Make (something unpleasant or intense) less serious or severe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ