ease
ease (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng không còn khó khăn hoặc vất vả; khi việc gì đó trở nên dễ dàng, nhẹ nhàng, ít nỗ lực cần bỏ ra.
Absence of difficulty or effort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ease (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ease | - |
Kết hợp từ của ease (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự khinh thường một cách dễ dàng contemptuous ease | Cô ấy nói với sự khinh thường về sự nghèo đói trong thành phố. She spoke with contemptuous ease about the poverty in the city. |
sự dễ dàng đáng lo ngại alarming ease | Mạng xã hội lan truyền tin tức với sự dễ dàng đáng báo động trong các sự kiện toàn cầu như biểu tình. Social media spreads news with alarming ease during global events like protests. |
độ dễ ngạc nhiên surprising ease | Nhiều người thấy việc giao lưu tại các bữa tiệc thật dễ dàng và thú vị. Many people find socializing at parties surprisingly easy and enjoyable. |
sự dễ dàng tương đối comparative ease | Sinh viên cảm thấy dễ dàng hơn khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong các dự án nhóm. Students find comparative ease in discussing social issues during group projects. |
dễ dàng như nhau equal ease | Sinh viên học kỹ năng xã hội với sự dễ dàng như nhau ở các môi trường khác nhau. Students learn social skills with equal ease in different environments. |
ease (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho (một việc khó chịu, đau đớn hoặc căng thẳng) bớt nghiêm trọng, bớt dữ dội hoặc dễ chịu hơn.
Make (something unpleasant or intense) less serious or severe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ease (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ease |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | eased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | eased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | eases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | easing |
Kết hợp từ của ease (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố gắng làm dễ dàng try to ease | Cô ấy cố gắng làm dịu không khí trong buổi tụ tập xã hội. She tried to ease the tension during the social gathering. |
bắt đầu dễ dàng begin to ease | Mọi người bắt đầu giảm bớt các hạn chế về tụ tập xã hội. People begin to ease restrictions on social gatherings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ease" có nghĩa là sự thoải mái, dễ chịu, hoặc trạng thái không căng thẳng. Nó có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Anh Mỹ, "ease" thường mang nghĩa rộng rãi hơn về sự thoải mái trong các tình huống khác nhau, còn trong tiếng Anh Anh, từ này cũng thể hiện cảm giác thoải mái nhưng có thể được nhấn mạnh hơn trong ngữ cảnh văn hóa. Cả hai dạng đều có phát âm tương tự /iːz/, mặc dù sự sử dụng một số cụm từ có thể khác nhau tùy vùng miền.
