Bản dịch của từ Relax trong tiếng Việt
Relax
VerbNoun

Relax (Verb)
rˈɛlæks
ˈrɛɫæks
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Relax (Noun)
rˈɛlæks
ˈrɛɫæks
01
Nghỉ ngơi để giảm căng thẳng hoặc mệt mỏi
A period of rest or recreation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
