Bản dịch của từ Relax trong tiếng Việt

Relax

Verb

Relax Verb

/ɹilˈæks/
/ɹɪlˈæks/
01

Làm cho (một quy tắc hoặc hạn chế) bớt nghiêm ngặt hơn.

Make (a rule or restriction) less strict.

Ví dụ

During the party, the host decided to relax the dress code.

Trong bữa tiệc, người chủ trì quyết định nới lỏng quy định về trang phục.

The school administration chose to relax the attendance policy.

Ban giám hiệu nhà trường đã chọn nới lỏng chính sách đi học.

02

Làm cho hoặc trở nên bớt căng thẳng hoặc lo lắng hơn.

Make or become less tense or anxious.

Ví dụ

After a long day at work, I like to relax with a good book.

Sau một ngày dài làm việc, tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay.

She relaxes by listening to calming music before bed.

Cô ấy thư giãn bằng cách nghe một bản nhạc êm dịu trước khi đi ngủ.

Kết hợp từ của Relax (Verb)

CollocationVí dụ

Sit back and relax

Ngồi xuống và thư giãn

I can sit back and relax after finishing my ielts writing task.

Tôi có thể ngồi lại và thư giãn sau khi hoàn thành bài viết ielts của mình.

Relax and enjoy something/yourself

Thư giãn và thưởng thức điều gì/bản thân

Relax and enjoy the peaceful atmosphere while writing your ielts essay.

Thư giãn và tận hưởng bầu không khí yên bình khi viết bài luận ielts của bạn.

Lie back and relax

Nằm ngửa và thư giãn

I always lie back and relax before my ielts speaking test.

Tôi luôn nằm xuống và thư giãn trước bài thi nói ielts.

Relax and unwind

Thư giãn và nghỉ ngơi

I always relax and unwind after finishing my ielts writing practice.

Tôi luôn thư giãn và nghỉ ngơi sau khi hoàn thành việc luyện viết ielts.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Relax

Không có idiom phù hợp