restriction
restriction (Noun)
Nghĩa 01 · Một điều kiện hoặc biện pháp giới hạn, thường là quy định pháp lý hoặc chính sách đặt ra để hạn chế hành vi, quyền lợi hoặc phạm vi hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của restriction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
restriction | restrictions |
Kết hợp từ của restriction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hạn chế thời gian time restriction | Sự kiện xã hội có hạn chế thời gian nghiêm ngặt vì lý do an toàn. The social event had a strict time restriction for safety reasons. |
hạn chế dinh dưỡng dietary restriction | Nhiều người có hạn chế chế độ ăn uống do vấn đề sức khỏe. Many people have dietary restrictions due to health issues. |
hạn chế sở hữu ownership restriction | Nhiều quốc gia có hạn chế sở hữu về việc mua bất động sản nước ngoài. Many countries have ownership restrictions on foreign property purchases. |
hạn chế nghiêm ngặt severe restriction | Chính phủ đã áp đặt các hạn chế nghiêm ngặt về các buổi tụ tập xã hội mùa hè qua. The government imposed severe restrictions on social gatherings last summer. |
hạn chế ngân sách budgetary restriction | Hội đồng thành phố đối mặt với hạn chế ngân sách cho dự án công viên mới. The city council faced budgetary restrictions for the new park project. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "restriction" được sử dụng để chỉ sự hạn chế hoặc giới hạn nào đó đối với một hành động hoặc quy trình. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "restriction" với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh pháp lý, y tế và xã hội. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể gặp thêm từ "restrictions" trong các cụm từ như "travel restrictions", chỉ các biện pháp kiểm soát di chuyển. Cách phát âm cũng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể.