Anh - Việt

Bản dịch của từ Restriction trong tiếng Việt

restriction

Noun

restriction (Noun)

/ɹistɹˈɪkʃn̩/
/ɹɪstɹˈɪkʃn̩/
AI

Nghĩa 01 · Một điều kiện hoặc biện pháp giới hạn, thường là quy định pháp lý hoặc chính sách đặt ra để hạn chế hành vi, quyền lợi hoặc phạm vi hoạt động.

Một điều kiện hoặc biện pháp giới hạn, thường là quy định pháp lý hoặc chính sách đặt ra để hạn chế hành vi, quyền lợi hoặc phạm vi hoạt động.

A limiting condition or measure, especially a legal one.

Ví dụ
Giờ giới nghiêm là một hạn chế phổ biến đối với thanh thiếu niên ở nhiều quốc gia.Curfews are a common restriction for teenagers in many countries.
Việc hạn chế bán rượu sau 10 giờ tối được thực thi nghiêm ngặt.The restriction on alcohol sales after 10 pm is strictly enforced.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của restriction (Noun)

SingularPlural

restriction

restrictions

Kết hợp từ của restriction (Noun)

ADJECTIVE + restrictionPREPOSITIONVERB + restrictionrestriction + NOUNrestriction + VERB
Kết hợp từ của restriction
Collocation
Ví dụ

hạn chế thời gian

time restriction

Sự kiện xã hội có hạn chế thời gian nghiêm ngặt vì lý do an toàn.

The social event had a strict time restriction for safety reasons.

hạn chế dinh dưỡng

dietary restriction

Nhiều người có hạn chế chế độ ăn uống do vấn đề sức khỏe.

Many people have dietary restrictions due to health issues.

hạn chế sở hữu

ownership restriction

Nhiều quốc gia có hạn chế sở hữu về việc mua bất động sản nước ngoài.

Many countries have ownership restrictions on foreign property purchases.

hạn chế nghiêm ngặt

severe restriction

Chính phủ đã áp đặt các hạn chế nghiêm ngặt về các buổi tụ tập xã hội mùa hè qua.

The government imposed severe restrictions on social gatherings last summer.

hạn chế ngân sách

budgetary restriction

Hội đồng thành phố đối mặt với hạn chế ngân sách cho dự án công viên mới.

The city council faced budgetary restrictions for the new park project.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh