severe
severe (Adjective)
Nghĩa 01
Rất giản dị, đơn sơ về phong cách hoặc vẻ bề ngoài; không trang trí, không cầu kỳ.
Very plain in style or appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(mô tả điều gì đó xấu hoặc không mong muốn) rất nghiêm trọng; ở mức độ mạnh hoặc dữ dội.
(of something bad or undesirable) very great; intense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(về hình phạt đối với một người) nghiêm khắc, khắt khe; mức độ xử lý mạnh tay và không khoan nhượng.
(of punishment of a person) strict or harsh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của severe (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
severe nghiêm trọng | severer severer | severest sâu sắc nhất |
Kết hợp từ của severe (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặc biệt nghiêm trọng especially severe | Tác động của quấy rối trực tuyến đối với tuổi teen rất nặng nề. The impact of cyberbullying on teenagers is especially severe. |
mức độ nghiêm trọng vừa phải moderately severe | Tác động của cyberbullying có thể vừa phải nghiêm trọng ở trường học. The impact of cyberbullying can be moderately severe in schools. |
tương đối nghiêm trọng relatively severe | Đại dịch đã ảnh hưởng khá nghiêm trọng đến tâm lý. The pandemic had a relatively severe impact on mental health. |
rất nghiêm trọng very severe | Tác động của đại dịch đối với sức khỏe tâm thần rất nghiêm trọng. The impact of the pandemic on mental health was very severe. |
đặc biệt nghiêm trọng particularly severe | Tác động của đại dịch đối với sức khỏe tâm thần đặc biệt nặng nề. The impact of the pandemic on mental health is particularly severe. |