Anh - Việt

Bản dịch của từ Severe trong tiếng Việt

severe

Adjective

severe (Adjective)

/səvˈɪɹ/
/sɪvˈiɹ/
AI

Nghĩa 01

Rất giản dị, đơn sơ về phong cách hoặc vẻ bề ngoài; không trang trí, không cầu kỳ.

Very plain in style or appearance.

Ví dụ
Quy định trang phục nghiêm ngặt ở công ty được thực thi một cách nghiêm túc.The severe dress code at the company was strictly enforced.
Hình phạt nghiêm khắc đối với việc phá luật đã ngăn chặn nhiều cá nhân.The severe punishment for breaking the law deterred many individuals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(mô tả điều gì đó xấu hoặc không mong muốn) rất nghiêm trọng; ở mức độ mạnh hoặc dữ dội.

(of something bad or undesirable) very great; intense.

Ví dụ
Sự nghèo đói nghiêm trọng trong cộng đồng yêu cầu sự can thiệp khẩn cấp.The severe poverty in the community required urgent intervention.
Tác động nghiêm trọng của đại dịch dẫn đến thất nghiệp lan rộng.The severe impact of the pandemic led to widespread unemployment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(về hình phạt đối với một người) nghiêm khắc, khắt khe; mức độ xử lý mạnh tay và không khoan nhượng.

(of punishment of a person) strict or harsh.

Ví dụ
Thẩm phán đã đưa ra một hình phạt nghiêm khắc cho tội phạm.The judge gave a severe sentence to the criminal.
Hậu quả nghiêm trọng của việc vi phạm pháp luật ngăn chặn nhiều người.The severe consequences of breaking the law deter many people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của severe (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

severe

nghiêm trọng

severer

severer

severest

sâu sắc nhất

Kết hợp từ của severe (Adjective)

ADVERB + severeVERB + severe
Kết hợp từ của severe
Collocation
Ví dụ

đặc biệt nghiêm trọng

especially severe

Tác động của quấy rối trực tuyến đối với tuổi teen rất nặng nề.

The impact of cyberbullying on teenagers is especially severe.

mức độ nghiêm trọng vừa phải

moderately severe

Tác động của cyberbullying có thể vừa phải nghiêm trọng ở trường học.

The impact of cyberbullying can be moderately severe in schools.

tương đối nghiêm trọng

relatively severe

Đại dịch đã ảnh hưởng khá nghiêm trọng đến tâm lý.

The pandemic had a relatively severe impact on mental health.

rất nghiêm trọng

very severe

Tác động của đại dịch đối với sức khỏe tâm thần rất nghiêm trọng.

The impact of the pandemic on mental health was very severe.

đặc biệt nghiêm trọng

particularly severe

Tác động của đại dịch đối với sức khỏe tâm thần đặc biệt nặng nề.

The impact of the pandemic on mental health is particularly severe.

Video ngữ cảnh