Anh - Việt

Bản dịch của từ Harsh trong tiếng Việt

harsh

Adjective

harsh (Adjective)

/hɑːʃ/
/hɑːrʃ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả ai đó hoặc điều gì đó nghiêm khắc, khắc nghiệt, không mềm mỏng — thường là thái độ, hình phạt, luật lệ hoặc điều kiện khắc nghiệt.

Strict, harsh, harsh.

Ví dụ
Hình phạt khắc nghiệt đã ngăn cản những người khác phạm tội.The harsh punishment deterred others from committing the crime.
Thực tế khắc nghiệt của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng.The harsh reality of poverty affects many families in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả thứ gì đó gây khó chịu vì thô, gắt hoặc chói tai với giác quan (ví dụ: âm thanh, ánh sáng, bề mặt).

Unpleasantly rough or jarring to the senses.

Ví dụ
Những lời chỉ trích gay gắt từ dư luận đã ảnh hưởng sâu sắc đến cô.The harsh criticism from the public affected her deeply.
Điều kiện sống khắc nghiệt ở những vùng nghèo khó dẫn đến nhiều thách thức.Harsh living conditions in poverty-stricken areas lead to many challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tàn nhẫn hoặc nghiêm khắc; gây đau đớn, khắc nghiệt hoặc không khoan nhượng.

Cruel or severe.

Ví dụ
Thực tế khắc nghiệt của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong xã hội chúng ta.The harsh reality of poverty affects many families in our society.
Các chính sách khắc nghiệt của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình trên toàn quốc.The government's harsh policies have led to protests across the nation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của harsh (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

harsh

khắc nghiệt

harsher

khắc nghiệt hơn

harshest

khắc nghiệt nhất

Kết hợp từ của harsh (Adjective)

ADVERB + harshVERB + harsh
Kết hợp từ của harsh
Collocation
Ví dụ

cực kỳ nghiêm khắc

exceptionally harsh

Chính sách xã hội mới đối với các gia đình có thu nhập thấp rất khắc nghiệt.

The new social policy was exceptionally harsh on low-income families.

thái quá

unnecessarily harsh

Lời phê bình của anh về bài thuyết trình của cô ấy là quá khắc nghiệt.

His critique of her presentation was unnecessarily harsh.

rất nghiêm khắc

very harsh

Phản hồi của cô ấy về bài luận của tôi rất nặng nề.

Her feedback on my essay was very harsh.

đặc biệt khắc nghiệt

particularly harsh

Hình phạt về việc tấn công trên mạng đặc biệt nghiêm khắc ở nhiều quốc gia.

The punishment for cyberbullying is particularly harsh in many countries.

hơi gắt

slightly harsh

Phản hồi của cô ấy hơi khắc nghiệt nhưng mang tính xây dựng.

Her feedback was slightly harsh but constructive.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh