harsh
harsh (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả ai đó hoặc điều gì đó nghiêm khắc, khắc nghiệt, không mềm mỏng — thường là thái độ, hình phạt, luật lệ hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Strict, harsh, harsh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả thứ gì đó gây khó chịu vì thô, gắt hoặc chói tai với giác quan (ví dụ: âm thanh, ánh sáng, bề mặt).
Unpleasantly rough or jarring to the senses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của harsh (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
harsh khắc nghiệt | harsher khắc nghiệt hơn | harshest khắc nghiệt nhất |
Kết hợp từ của harsh (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ nghiêm khắc exceptionally harsh | Chính sách xã hội mới đối với các gia đình có thu nhập thấp rất khắc nghiệt. The new social policy was exceptionally harsh on low-income families. |
thái quá unnecessarily harsh | Lời phê bình của anh về bài thuyết trình của cô ấy là quá khắc nghiệt. His critique of her presentation was unnecessarily harsh. |
rất nghiêm khắc very harsh | Phản hồi của cô ấy về bài luận của tôi rất nặng nề. Her feedback on my essay was very harsh. |
đặc biệt khắc nghiệt particularly harsh | Hình phạt về việc tấn công trên mạng đặc biệt nghiêm khắc ở nhiều quốc gia. The punishment for cyberbullying is particularly harsh in many countries. |
hơi gắt slightly harsh | Phản hồi của cô ấy hơi khắc nghiệt nhưng mang tính xây dựng. Her feedback was slightly harsh but constructive. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "harsh" được dùng để miêu tả tính chất thô ráp, khắc nghiệt, hoặc không dễ chịu. Trong tiếng Anh, từ này có thể chỉ một hoàn cảnh, khí hậu hay thái độ khó khăn và tàn nhẫn. Ở cả Anh và Mỹ, "harsh" được sử dụng tương đối giống nhau; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được liên kết nhiều với thời tiết và khí hậu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào hành vi của con người.