peel
peel (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động loại bỏ lớp da chết (tẩy tế bào chết) trong liệu pháp làm đẹp như mài da vi điểm (microdermabrasion).
Hành động loại bỏ lớp da chết (tẩy tế bào chết) trong liệu pháp làm đẹp như mài da vi điểm (microdermabrasion).
An act of exfoliating dead skin in the cosmetic treatment of microdermabrasion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một dụng cụ phẳng giống cái xẻng, thường có cán dài, dùng trong nghề làm bánh để đưa bánh, ổ bánh hoặc thực phẩm tương tự vào và ra khỏi lò nướng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một loại tháp nhỏ hình vuông dùng để phòng thủ, xây vào thế kỷ 16 ở các hạt biên giới giữa Anh và Scotland; giống như một pháo đài nhỏ dùng làm chốt canh hoặc nơi trú ẩn cho lính gác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của peel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
peel | peels |
peel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Trong bối cảnh chơi croquet hoặc trò chơi tương tự: đưa quả bóng của người chơi khác đi xuyên qua vòng (hoop), tức là làm cho quả bóng đó chạy qua vòng để ghi điểm hoặc đạt mục đích trong trò chơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của peel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | peel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | peeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | peeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | peels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | peeling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "peel" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "bóc vỏ" hoặc "gỡ bỏ lớp bên ngoài" của một vật thể, thường là thực phẩm như trái cây hoặc rau quả. Trong British English, "peel" thường được sử dụng khi chỉ hoạt động gỡ bỏ vỏ và cũng có thể chỉ lớp vỏ đó. Trong khi đó, American English sử dụng từ này với những ngữ nghĩa tương tự nhưng có thể có sự thiên lệch nhẹ về cách chế biến thực phẩm. Cả hai phiên bản đều được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực lẫn trong các lĩnh vực khác như kỹ thuật.