Bản dịch của từ Peel trong tiếng Việt
Peel

Peel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động loại bỏ lớp da chết (tẩy tế bào chết) trong liệu pháp làm đẹp như mài da vi điểm (microdermabrasion).
An act of exfoliating dead skin in the cosmetic treatment of microdermabrasion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Peel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "peel" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "bóc vỏ" hoặc "gỡ bỏ lớp bên ngoài" của một vật thể, thường là thực phẩm như trái cây hoặc rau quả. Trong British English, "peel" thường được sử dụng khi chỉ hoạt động gỡ bỏ vỏ và cũng có thể chỉ lớp vỏ đó. Trong khi đó, American English sử dụng từ này với những ngữ nghĩa tương tự nhưng có thể có sự thiên lệch nhẹ về cách chế biến thực phẩm. Cả hai phiên bản đều được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực lẫn trong các lĩnh vực khác như kỹ thuật.
Họ từ
Từ "peel" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "bóc vỏ" hoặc "gỡ bỏ lớp bên ngoài" của một vật thể, thường là thực phẩm như trái cây hoặc rau quả. Trong British English, "peel" thường được sử dụng khi chỉ hoạt động gỡ bỏ vỏ và cũng có thể chỉ lớp vỏ đó. Trong khi đó, American English sử dụng từ này với những ngữ nghĩa tương tự nhưng có thể có sự thiên lệch nhẹ về cách chế biến thực phẩm. Cả hai phiên bản đều được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực lẫn trong các lĩnh vực khác như kỹ thuật.
