Bản dịch của từ Prawn trong tiếng Việt

Prawn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prawn(Noun)

prˈɔːn
ˈprɔn
01

Một loài giáp xác biển trông giống tôm to, thường xuất hiện trong cả nước ngọt lẫn nước mặn.

This is a type of marine crustacean similar to a large shrimp, commonly found in both freshwater and saltwater.

这是一种类似于大型虾的海洋甲壳类,常见于淡水和咸水中。

Ví dụ
02

Mực là loại hải sản phổ biến thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

A common type of seafood used in many different cuisines.

一种常见的海鲜,常在多种不同的菜系中使用。

Ví dụ
03

Trong một số ngữ cảnh, đó có thể là tôm hùm non hoặc một nhóm động vật chân bụng thuộc lớp giáp xác.

In certain contexts, a young lobster or a group of crustaceans.

在某些语境中,龙虾是指幼苗或一群甲壳类动物。

Ví dụ