Bản dịch của từ Prawn trong tiếng Việt
Prawn
Noun [U/C]

Prawn(Noun)
prˈɔːn
ˈprɔn
Ví dụ
02
Mực là loại hải sản phổ biến thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
A common type of seafood used in many different cuisines.
一种常见的海鲜,常在多种不同的菜系中使用。
Ví dụ
