Bản dịch của từ Crustacean trong tiếng Việt

Crustacean

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crustacean (Noun)

krʌstˈeɪʃən
ˈkrəstəˌsiən
01

Bất kỳ thành viên nào trong lớp Giáp xác (Crustacea)

Any member of the class Crustacea

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một món ăn, đặc biệt là cua hoặc tôm, được coi là cao lương mỹ vị.

A food item particularly crab or shrimp that is considered a delicacy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa