Bản dịch của từ Delicacy trong tiếng Việt
Delicacy

Delicacy (Noun)
Tình trạng dễ bị ốm, dễ bị tổn thương hoặc mong manh; dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện bất lợi.
Susceptibility to illness or adverse conditions fragility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự khéo léo trong cư xử; cách hành xử tế nhị, thận trọng để không làm tổn thương hoặc gây khó xử cho người khác.
Tact and consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "delicacy" mang nghĩa là sự tinh tế, nhạy cảm hoặc món ăn đặc sản, thường được coi là quý giá hoặc hiếm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "delicacy" có thể nhấn mạnh yếu tố văn hóa và truyền thống trong ẩm thực hơn. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này với ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phần cấu trúc và chất liệu trong văn hóa ẩm thực.
Từ "delicacy" mang nghĩa là sự tinh tế, nhạy cảm hoặc món ăn đặc sản, thường được coi là quý giá hoặc hiếm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "delicacy" có thể nhấn mạnh yếu tố văn hóa và truyền thống trong ẩm thực hơn. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này với ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phần cấu trúc và chất liệu trong văn hóa ẩm thực.
