Bản dịch của từ Fragility trong tiếng Việt
Fragility

Fragility (Noun)
Tình trạng hoặc đặc tính dễ vỡ, mỏng manh; dễ bị hư hỏng hoặc tổn thương khi chịu tác động nhẹ.
The condition or quality of being fragile; brittleness; frangibility.
Sự mỏng manh, yếu ớt; trạng thái dễ bị hư hỏng, dễ vỡ hoặc dễ suy yếu về cả thể chất lẫn tinh thần.
Weakness; feebleness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính dễ vỡ (fragility) đề cập đến trạng thái mong manh, dễ bị tổn thương hoặc bị hư hại do tác động vật lý hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó có thể thể hiện sự thiếu khả năng phục hồi trước áp lực. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ điệu, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu tiên hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường đồng đều hơn trong cách phát âm. Từ này có thể được sử dụng trong cả văn viết và văn nói, thể hiện tính chất nhạy cảm hoặc cần được bảo vệ.
Họ từ
Tính dễ vỡ (fragility) đề cập đến trạng thái mong manh, dễ bị tổn thương hoặc bị hư hại do tác động vật lý hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó có thể thể hiện sự thiếu khả năng phục hồi trước áp lực. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ điệu, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu tiên hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường đồng đều hơn trong cách phát âm. Từ này có thể được sử dụng trong cả văn viết và văn nói, thể hiện tính chất nhạy cảm hoặc cần được bảo vệ.
