sin
sin (Noun)
Nghĩa 01
Một hành động cụ thể được xem là tội lỗi.
A particular act that is regarded as sinful
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một hành động trái đạo đức được coi là sự vi phạm đối với luật thiêng.
An immoral act considered to be a transgression against divine law
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của sin (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tội ác nghiêm trọng cardinal sin | Trên mạng xã hội, bỏ qua tin nhắn của bạn bè là một tội trọng. In social media, ignoring your friends' messages is a cardinal sin. |
tội lỗi nghiêm trọng egregious sin | Trong bài thi nói IELTS, việc cung cấp thông tin sai lệch về công việc của bạn là một lỗi nghiêm trọng. In the IELTS speaking test, it is an egregious sin to give wrong information about your job. |
tội lỗi chết người deadly sin | Trong phần nói IELTS, nói về "tội lỗi chết người" như nói dối có thể thể hiện kỹ năng tiếng Anh của bạn. In IELTS speaking, talking about a "deadly sin" like lying can show your English skills. |
tội ác nghiêm trọng grievous sin | Không giúp người nghèo là một lỗi lớn trong nhiều nền văn hóa. Not helping poor people is a grievous sin in many cultures. |
tội lỗi không thể tha thứ unpardonable sin | Không giúp đỡ người khác khi cần là một điều không thể tha thứ trong cộng đồng của chúng tôi. Not helping others in need is an unpardonable sin in our community. |
sin (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa