Bản dịch của từ Sin trong tiếng Việt
Sin
Noun [U/C] Verb

Sin(Noun)
sˈɪn
ˈsɪn
02
Một hành động trái đạo đức được coi là sự vi phạm đối với luật thiêng.
An immoral act considered to be a transgression against divine law
Ví dụ
03
Một hành động cụ thể được xem là tội lỗi.
A particular act that is regarded as sinful
Ví dụ
