Anh - Việt

Bản dịch của từ Sin trong tiếng Việt

sin

NounVerb

sin (Noun)

/sˈɪn/
/ˈsɪn/
AI

Nghĩa 01

Một hành động cụ thể được xem là tội lỗi.

A particular act that is regarded as sinful

Ví dụ
Nói dối với bạn bè là một tội lỗi làm hại mối quan hệ.Lying to friends is a sin that harms relationships.
Gian lận trong bài kiểm tra không chỉ là tội lỗi mà còn không trung thực.Cheating on tests is not just a sin; it's dishonest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hành vi trái đạo đức nghiêm trọng

A serious offense against morality

Ví dụ
Nói dối về thu nhập của bạn được coi là một tội lỗi nghiêm trọng trong xã hội.Lying about your income is considered a serious sin in society.
Gian lận trong bài kiểm tra không chỉ sai; đó là một tội lỗi lớn.Cheating on tests is not just wrong; it’s a major sin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hành động trái đạo đức được coi là sự vi phạm đối với luật thiêng.

An immoral act considered to be a transgression against divine law

Ví dụ
Việc ăn cắp là một tội lỗi ảnh hưởng đến lòng tin và sự an toàn của xã hội.Stealing is a sin that affects society's trust and safety.
Gian lận trong các bài kiểm tra không phải là tội lỗi ở mọi nền văn hóa.Cheating on tests is not a sin in every culture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của sin (Noun)

ADJECTIVE + sinPHRASESPREPOSITIONVERB + sinsin + NOUN
Kết hợp từ của sin
Collocation
Ví dụ

tội ác nghiêm trọng

cardinal sin

Trên mạng xã hội, bỏ qua tin nhắn của bạn bè là một tội trọng.

In social media, ignoring your friends' messages is a cardinal sin.

tội lỗi nghiêm trọng

egregious sin

Trong bài thi nói IELTS, việc cung cấp thông tin sai lệch về công việc của bạn là một lỗi nghiêm trọng.

In the IELTS speaking test, it is an egregious sin to give wrong information about your job.

tội lỗi chết người

deadly sin

Trong phần nói IELTS, nói về "tội lỗi chết người" như nói dối có thể thể hiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.

In IELTS speaking, talking about a "deadly sin" like lying can show your English skills.

tội ác nghiêm trọng

grievous sin

Không giúp người nghèo là một lỗi lớn trong nhiều nền văn hóa.

Not helping poor people is a grievous sin in many cultures.

tội lỗi không thể tha thứ

unpardonable sin

Không giúp đỡ người khác khi cần là một điều không thể tha thứ trong cộng đồng của chúng tôi.

Not helping others in need is an unpardonable sin in our community.

sin (Verb)

/sˈɪn/
/ˈsɪn/
AI

Nghĩa 01

Một hành động vô đạo đức được coi là sự vi phạm luật thiên.

To commit a sin

Ví dụ
Nhiều người tin rằng nói dối trong phỏng vấn là một tội lỗi.Many believe it is a sin to lie in interviews.
Anh ấy không phạm tội khi từ chối quyên góp tiền.He did not sin by refusing to donate money.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh