ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fragile
Dễ bị vỡ hoặc hỏng hóc
Prone to breaking or getting damaged easily.
容易破损或损坏
Không vững chắc hoặc khỏe mạnh
Unsteady or weak
不稳固也不坚强
Mỏng manh về cấu trúc
Subtle in structure
结构精巧