Bản dịch của từ Robust trong tiếng Việt

Robust

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Robust(Adjective)

rˈəʊbʌst
ˈroʊbəst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ