Bản dịch của từ Frailty trong tiếng Việt
Frailty

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Frailty (tính mỏng manh) đề cập đến tình trạng yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần, thường là do lão hóa hoặc các bệnh lý mạn tính. Từ này trong tiếng Anh có thể sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "frailty" thường chỉ trạng thái thiếu sức mạnh hoặc khả năng chịu đựng, ảnh hưởng đến khả năng tự chăm sóc và thực hiện các hoạt động hàng ngày.
Frailty (tính mỏng manh) đề cập đến tình trạng yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần, thường là do lão hóa hoặc các bệnh lý mạn tính. Từ này trong tiếng Anh có thể sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "frailty" thường chỉ trạng thái thiếu sức mạnh hoặc khả năng chịu đựng, ảnh hưởng đến khả năng tự chăm sóc và thực hiện các hoạt động hàng ngày.
