Bản dịch của từ Frailty trong tiếng Việt

Frailty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frailty(Noun)

fɹˈeɪlti
fɹˈeɪlti
01

Tình trạng yếu ớt, mảnh mai, dễ tổn thương hoặc dễ bị hư hỏng; thiếu sức khỏe hoặc sức mạnh để chịu đựng tác động.

The condition of being weak and delicate.

脆弱的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ