ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Weak
Không thể chịu nổi lực ép hoặc áp lực
Unable to withstand force, pressure, or stress.
无法承受压力、压力或紧张感。
Thiếu sức khỏe và năng lượng
Lack of physical strength and energy.
身心疲惫,元气大伤
Không mạnh mẽ hoặc vượt trội, thiếu sức nặng
Not strong or powerful; lacking intensity.
缺乏力量或威力;没有强度。
Tình trạng hoặc trạng thái yếu đuối
A state or condition of weakness.
虚弱的状态或条件
Một điểm yếu trong hệ thống hoặc lập luận
A weakness in a system or argument.
系统或论点中的一个漏洞