Bản dịch của từ Strain trong tiếng Việt
Strain

Strain (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một giống cụ thể của động vật hoặc thực vật; một dòng giống, loại được chọn lọc hoặc phát triển khác biệt so với các giống khác.
A particular breed, stock, or variety of an animal or plant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một xu hướng, đặc điểm hoặc khuynh hướng riêng trong tính cách của một người — ví dụ một kiểu hành vi hoặc thái độ thường xuyên xuất hiện ở người đó.
A particular tendency as part of a person's character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Strain (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "strain" được sử dụng để chỉ áp lực hoặc căng thẳng, thường liên quan đến thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh sinh học, nó có thể chỉ một nhóm sinh vật có đặc điểm di truyền chung. Trong tiếng Anh Anh (British English), "strain" cũng có thể ám chỉ đến sự kiệt quệ do áp lực, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), nó thường liên quan đến các chủng vi sinh vật. Phiên âm còn khác nhau, với trọng âm phân chia ở những vị trí khác nhau trong một số âm tiết.
Họ từ
Từ "strain" được sử dụng để chỉ áp lực hoặc căng thẳng, thường liên quan đến thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh sinh học, nó có thể chỉ một nhóm sinh vật có đặc điểm di truyền chung. Trong tiếng Anh Anh (British English), "strain" cũng có thể ám chỉ đến sự kiệt quệ do áp lực, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), nó thường liên quan đến các chủng vi sinh vật. Phiên âm còn khác nhau, với trọng âm phân chia ở những vị trí khác nhau trong một số âm tiết.
