Bản dịch của từ Leash trong tiếng Việt

Leash

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leash(Noun)

lˈiʃ
lˈiʃ
01

Dây dắt chó; dây buộc để dẫn hoặc kiểm soát chó khi đi dạo hoặc ra ngoài.

A dog's lead.

Ví dụ
02

Một nhóm gồm ba con vật, thường là chó săn, chim ưng hoặc cáo (từ dùng để chỉ tập hợp ba con cùng loại dùng trong săn bắn).

A group of three animals such as hounds, hawks, or foxes.

Ví dụ

Dạng danh từ của Leash (Noun)

SingularPlural

Leash

Leashes

Leash(Verb)

lˈiʃ
lˈiʃ
01

Đặt dây dắt (cho chó) — gắn hoặc buộc dây để kiểm soát chó khi dắt đi hoặc giữ nó ở một chỗ.

Put a leash on (a dog)

Ví dụ

Dạng động từ của Leash (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Leash

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Leashed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Leashed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Leashes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Leashing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ