collapse
collapse (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thất bại đột ngột và hoàn toàn; sụp đổ nhanh chóng (ví dụ kế hoạch, hệ thống, hoặc nỗ lực bị phá sản ngay lập tức).
Fail suddenly and completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của collapse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | collapse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | collapsed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | collapsed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | collapses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | collapsing |
Kết hợp từ của collapse (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sụp đổ thành đống collapse in a heap | Nhiều sự kiện xã hội có thể sụp đổ nếu không lên kế hoạch hợp lý. Many social events can collapse in a heap without proper planning. |
sụp đổ trước điều gì đó to collapse in the face of sth | Nhiều cộng đồng sụp đổ trước những thách thức kinh tế nghiêm trọng. Many communities collapse in the face of severe economic challenges. |
collapse (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của collapse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
collapse | collapses |
Kết hợp từ của collapse (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sụp đổ hoàn toàn complete collapse | Sự sụp đổ hoàn toàn của xã hội xảy ra trong đại dịch 2020. The complete collapse of society happened during the 2020 pandemic. |
sự sụp đổ tinh thần mental collapse | Nhiều sinh viên trải qua sự sụp đổ tinh thần trong kỳ thi cuối kỳ. Many students experience mental collapse during final exams each semester. |
sự suy sụp tinh thần nervous collapse | Nhiều sinh viên trải qua sự sụp đổ thần kinh trong mùa thi ở đại học. Many students experience nervous collapse during exam season at university. |
sập tổng thể general collapse | Sự sụp đổ chung của xã hội xảy ra sau cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2020. The general collapse of society occurred after the 2020 economic crisis. |
suy sụp thể xác physical collapse | Nhiều người đã bị sụp đổ thể chất trong đợt nắng nóng gần đây ở Texas. Many people suffered from physical collapse during the recent heatwave in Texas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collapse" có nghĩa là sự sụp đổ hoặc mất khả năng hoạt động, thường liên quan đến cấu trúc vật lý hoặc trạng thái tinh thần. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Trong ngữ cảnh y tế, "collapse" cũng có thể ám chỉ đến tình trạng ngất xỉu hoặc suy giảm chức năng cơ thể.