Bản dịch của từ Collapse trong tiếng Việt
Collapse
VerbNoun

Collapse (Verb)
kˈɒlæps
ˈkɑɫəps
01
Đột ngột thất bại hoặc hoàn toàn thất bại
To fail suddenly or completely
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Collapse (Noun)
kˈɒlæps
ˈkɑɫəps
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự thất bại đột ngột của một hệ thống hoặc tổ chức
A sudden failure in a system or organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
