Bản dịch của từ Fall trong tiếng Việt
Fall
Noun CountableNounVerb

Fall (Noun Countable)
fɔːl
fɑːl
Fall (Noun)
fˈɔl
fˈɑl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mùa thu — mùa trong năm giữa hè và đông, khi lá cây chuyển màu và rụng.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Hành động rơi xuống hoặc sụp đổ; trạng thái di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp do mất thăng bằng hoặc do đổ vỡ.
An act of falling or collapsing.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fall (Verb)
fˈɔl
fˈɑl
01
Bị bắt hoặc bị khuất phục, thua cuộc trước đối phương; rơi vào tay kẻ thù hoặc bị đánh bại.
Be captured or defeated.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
