Bản dịch của từ Fall trong tiếng Việt

Fall

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall(Noun Countable)

fɔːl
fɑːl
01

Sự suy giảm; tình trạng giảm xuống về mức, số lượng hoặc chất lượng (ví dụ: doanh số, giá cả, sức khỏe).

Decline, decline.

下降

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fall(Noun)

fˈɔl
fˈɑl
01

Vật hoặc thứ gì đó rơi xuống; một đồ vật đã rơi hoặc đang rơi (trạng thái/hoạt động rơi).

A thing which falls or has fallen.

掉落的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mùa thu — mùa trong năm giữa hè và đông, khi lá cây chuyển màu và rụng.

Autumn.

秋天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự giảm sút về kích thước, số lượng, tỷ lệ hoặc mức độ; tức là khi một con số hoặc mức độ nào đó trở nên ít hơn so với trước.

A decrease in size, number, rate, or level.

减少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một cụm, đàn bìm bịp (bộ nhóm chim bìm bịp) — tức là tập hợp nhiều con bìm bịp bay hoặc tụ tập cùng nhau.

A flock of woodcock.

一群木鹬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Chỉ sự thất bại, sụp đổ hoặc suy tàn của ai đó hoặc một tổ chức; khi quyền lực, địa vị hoặc thành công bị mất đi.

A defeat or downfall.

失败或崩溃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Hành động rơi xuống hoặc sụp đổ; trạng thái di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp do mất thăng bằng hoặc do đổ vỡ.

An act of falling or collapsing.

坠落

fall meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fall (Noun)

SingularPlural

Fall

Falls

Fall(Verb)

fˈɔl
fˈɑl
01

Bị bắt hoặc bị khuất phục, thua cuộc trước đối phương; rơi vào tay kẻ thù hoặc bị đánh bại.

Be captured or defeated.

被捕或被打败

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn, thường xảy ra nhanh và không kiểm soát được.

Move from a higher to a lower level, typically rapidly and without control.

从高处掉落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giảm về số lượng, mức độ, cường độ hoặc chất lượng; trở nên ít hơn hoặc yếu đi.

Decrease in number, amount, intensity, or quality.

减少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(đối với một người) mất thăng bằng và ngã xuống, sụp xuống đất hoặc nền.

(of a person) lose one's balance and collapse.

跌倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Chuyển sang một trạng thái, tình huống hoặc vị trí nhất định (thường là từ trạng thái này sang trạng thái khác).

Pass into a specified state, situation, or position.

进入某种状态或位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fall (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fall

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fell

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fallen

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Falls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Falling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ