Bản dịch của từ Downfall trong tiếng Việt
Downfall

Downfall(Noun)
Mất quyền lực, thịnh vượng hoặc địa vị.
A loss of power prosperity or status.
Dạng danh từ của Downfall (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Downfall | Downfalls |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Downfall" là một danh từ chỉ sự sụp đổ, thất bại hoặc sa cơ của một cá nhân, tổ chức, hoặc một quốc gia. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự suy thoái đột ngột trong sự nghiệp hoặc tình trạng của một cá nhân. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự, song có thể ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Từ "downfall" thường được áp dụng trong văn học, phân tích chính trị và các ngữ cảnh xã hội để nhấn mạnh các yếu tố dẫn đến sự suy sụp.
Từ "downfall" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ cụm từ "down" (xuống) và "fall" (rơi). Hai thành phần này kết hợp lại, diễn tả hành động của việc rơi xuống từ vị trí cao hơn, biểu thị sự suy sụp hoặc thất bại. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ sự sụp đổ của một cá nhân, tổ chức hay một hệ thống, phản ánh sự tương tác giữa quyền lực và sự rơi rụng trong nhiều bối cảnh văn hóa khác nhau. Do đó, ngày nay từ này chỉ sự suy yếu hoặc sự kết thúc bi thảm của một điều gì đó.
Từ "downfall" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các bài đọc hay thảo luận, từ này thường được dùng trong bối cảnh nói về sự sụp đổ, suy tàn của một cá nhân, tổ chức hoặc nền văn minh. Ngoài ra, "downfall" còn thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc chính trị để mô tả sự thất bại nghiêm trọng, ví dụ như trong các bài báo hoặc phân tích.
Họ từ
"Downfall" là một danh từ chỉ sự sụp đổ, thất bại hoặc sa cơ của một cá nhân, tổ chức, hoặc một quốc gia. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự suy thoái đột ngột trong sự nghiệp hoặc tình trạng của một cá nhân. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự, song có thể ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Từ "downfall" thường được áp dụng trong văn học, phân tích chính trị và các ngữ cảnh xã hội để nhấn mạnh các yếu tố dẫn đến sự suy sụp.
Từ "downfall" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ cụm từ "down" (xuống) và "fall" (rơi). Hai thành phần này kết hợp lại, diễn tả hành động của việc rơi xuống từ vị trí cao hơn, biểu thị sự suy sụp hoặc thất bại. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ sự sụp đổ của một cá nhân, tổ chức hay một hệ thống, phản ánh sự tương tác giữa quyền lực và sự rơi rụng trong nhiều bối cảnh văn hóa khác nhau. Do đó, ngày nay từ này chỉ sự suy yếu hoặc sự kết thúc bi thảm của một điều gì đó.
Từ "downfall" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các bài đọc hay thảo luận, từ này thường được dùng trong bối cảnh nói về sự sụp đổ, suy tàn của một cá nhân, tổ chức hoặc nền văn minh. Ngoài ra, "downfall" còn thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc chính trị để mô tả sự thất bại nghiêm trọng, ví dụ như trong các bài báo hoặc phân tích.
