Bản dịch của từ Downfall trong tiếng Việt
Downfall

Downfall (Noun)
Sự suy sụp hoặc mất đi quyền lực, của cải, uy tín hoặc địa vị; khi một người, tổ chức hay chế độ không còn giữ được vị thế trước kia và bị thất bại hoặc sa sút.
A loss of power prosperity or status.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Downfall" là một danh từ chỉ sự sụp đổ, thất bại hoặc sa cơ của một cá nhân, tổ chức, hoặc một quốc gia. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự suy thoái đột ngột trong sự nghiệp hoặc tình trạng của một cá nhân. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự, song có thể ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Từ "downfall" thường được áp dụng trong văn học, phân tích chính trị và các ngữ cảnh xã hội để nhấn mạnh các yếu tố dẫn đến sự suy sụp.
"Downfall" là một danh từ chỉ sự sụp đổ, thất bại hoặc sa cơ của một cá nhân, tổ chức, hoặc một quốc gia. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự suy thoái đột ngột trong sự nghiệp hoặc tình trạng của một cá nhân. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự, song có thể ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Từ "downfall" thường được áp dụng trong văn học, phân tích chính trị và các ngữ cảnh xã hội để nhấn mạnh các yếu tố dẫn đến sự suy sụp.
