Bản dịch của từ Rain trong tiếng Việt
Rain

Rain(Noun Uncountable)
Nước mưa rơi từ mây xuống; hiện tượng thời tiết có mưa. Dùng để chỉ “mưa” nói chung (không đếm được).
Rain.
雨水从天而降的现象。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rain(Verb)
Trời mưa; nước rơi từ mây xuống đất (hành động của mưa).
Rain.
雨水从天而降。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Trời mưa; nước mưa rơi từ mây xuống mặt đất.
Rain falls.
雨从天而降。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Rain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Raining |
Rain(Noun)
Nước trong không khí ngưng tụ rồi rơi xuống khỏi bầu trời thành những giọt nước riêng rẽ mà mắt có thể thấy.
The condensed moisture of the atmosphere falling visibly in separate drops.
从天空降落的水滴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rain (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rain | Rains |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mưa (rain) là hiện tượng thời tiết liên quan đến sự rơi của nước từ khí quyển xuống bề mặt trái đất, thường ở dạng giọt nước. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "rain" còn có thể được sử dụng trong một số thành ngữ như "rain on someone's parade" để chỉ việc làm mất đi niềm vui của người khác.
Từ "rain" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "regn", xuất phát từ gốc Proto-Germanic *regna và có liên quan đến từ Proto-Indo-European *reg-, nghĩa là "vương" hoặc "triều đại". Nguồn gốc này phản ánh sự kết nối giữa mưa và các hiện tượng tự nhiên có khả năng làm màu mỡ đất đai. Sự phát triển của từ này trong ngôn ngữ hiện đại đã duy trì ý nghĩa liên quan đến nước từ trên trời, thể hiện sự tươi mới và sinh trưởng của sự sống.
Từ "rain" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thường xuyên liên quan đến thời tiết và môi trường. Trong phần Viết và Nói, từ này được sử dụng để mô tả tình huống, cảm xúc, hoặc ảnh hưởng của thời tiết đến đời sống. Trong ngữ cảnh khác, "rain" thường được dùng trong văn học, khí hậu, và thảo luận về tác động của thời tiết đến nông nghiệp và kinh tế.
Họ từ
Mưa (rain) là hiện tượng thời tiết liên quan đến sự rơi của nước từ khí quyển xuống bề mặt trái đất, thường ở dạng giọt nước. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "rain" còn có thể được sử dụng trong một số thành ngữ như "rain on someone's parade" để chỉ việc làm mất đi niềm vui của người khác.
Từ "rain" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "regn", xuất phát từ gốc Proto-Germanic *regna và có liên quan đến từ Proto-Indo-European *reg-, nghĩa là "vương" hoặc "triều đại". Nguồn gốc này phản ánh sự kết nối giữa mưa và các hiện tượng tự nhiên có khả năng làm màu mỡ đất đai. Sự phát triển của từ này trong ngôn ngữ hiện đại đã duy trì ý nghĩa liên quan đến nước từ trên trời, thể hiện sự tươi mới và sinh trưởng của sự sống.
Từ "rain" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thường xuyên liên quan đến thời tiết và môi trường. Trong phần Viết và Nói, từ này được sử dụng để mô tả tình huống, cảm xúc, hoặc ảnh hưởng của thời tiết đến đời sống. Trong ngữ cảnh khác, "rain" thường được dùng trong văn học, khí hậu, và thảo luận về tác động của thời tiết đến nông nghiệp và kinh tế.
