Bản dịch của từ Rain trong tiếng Việt
Rain

Rain (Noun Uncountable)
Nước mưa rơi từ mây xuống; hiện tượng thời tiết có mưa. Dùng để chỉ “mưa” nói chung (không đếm được).
Rain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rain (Verb)
Trời mưa; nước rơi từ mây xuống đất (hành động của mưa).
Rain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Trời mưa; nước mưa rơi từ mây xuống mặt đất.
Rain falls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rain (Noun)
Nước trong không khí ngưng tụ rồi rơi xuống khỏi bầu trời thành những giọt nước riêng rẽ mà mắt có thể thấy.
The condensed moisture of the atmosphere falling visibly in separate drops.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mưa (rain) là hiện tượng thời tiết liên quan đến sự rơi của nước từ khí quyển xuống bề mặt trái đất, thường ở dạng giọt nước. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "rain" còn có thể được sử dụng trong một số thành ngữ như "rain on someone's parade" để chỉ việc làm mất đi niềm vui của người khác.
Họ từ
Mưa (rain) là hiện tượng thời tiết liên quan đến sự rơi của nước từ khí quyển xuống bề mặt trái đất, thường ở dạng giọt nước. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "rain" còn có thể được sử dụng trong một số thành ngữ như "rain on someone's parade" để chỉ việc làm mất đi niềm vui của người khác.
