Bản dịch của từ Moisture trong tiếng Việt

Moisture

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moisture (Noun)

mˈɔistʃəɹ
mˈɔistʃɚ
01

Nước hoặc chất lỏng ở dạng hơi thấm vào vật rắn hoặc ngưng tụ trên bề mặt, thường là lượng nhỏ khiến bề mặt ẩm ướt.

Water or other liquid diffused in a small quantity as vapour within a solid or condensed on a surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ