Bản dịch của từ Vapour trong tiếng Việt

Vapour

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vapour (Noun)

vˌeipoʊɹ
vˌeipoʊɹ
01

Một cảm giác choáng váng, hụt hơi hoặc lo lắng đột ngột; trạng thái tinh thần mơ hồ, hơi chán nản, thiếu tỉnh táo (thường diễn tả cảm giác muốn ngất hoặc bối rối tinh thần).

A sudden feeling of faintness or nervousness or a state of depression.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật chất ở dạng hơi hoặc hạt rất nhỏ bay lơ lửng trong không khí; thường là chất lỏng hoặc chất rắn đã bốc hơi hoặc bị phân tán thành các hạt mịn.

A substance diffused or suspended in the air especially one normally liquid or solid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vapour (Verb)

vˌeipoʊɹ
vˌeipoʊɹ
01

Nói khoác, nói phách một cách trống rỗng và khoa trương — tức là khoe khoang, tâng bốc nhưng không có nội dung thực chất.

Talk in a vacuous boasting or pompous way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ