Bản dịch của từ Vapour trong tiếng Việt
Vapour

Vapour (Noun)
Một cảm giác choáng váng, hụt hơi hoặc lo lắng đột ngột; trạng thái tinh thần mơ hồ, hơi chán nản, thiếu tỉnh táo (thường diễn tả cảm giác muốn ngất hoặc bối rối tinh thần).
A sudden feeling of faintness or nervousness or a state of depression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "vapour" (hơi nước) dùng để chỉ trạng thái chất khí của một chất lỏng khi nó bay hơi. Trong tiếng Anh, "vapour" là phiên bản British English, trong khi American English sử dụng từ "vapor". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, còn cách phát âm tương tự nhau. Cả hai từ đều diễn tả hiện tượng chất lỏng chuyển thành khí, nhưng "vapor" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hơn ở Mỹ.
Họ từ
Thuật ngữ "vapour" (hơi nước) dùng để chỉ trạng thái chất khí của một chất lỏng khi nó bay hơi. Trong tiếng Anh, "vapour" là phiên bản British English, trong khi American English sử dụng từ "vapor". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, còn cách phát âm tương tự nhau. Cả hai từ đều diễn tả hiện tượng chất lỏng chuyển thành khí, nhưng "vapor" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hơn ở Mỹ.
