Anh - Việt

Bản dịch của từ Vapour trong tiếng Việt

vapour

NounVerb

vapour (Noun)

/vˌeipoʊɹ/
/vˌeipoʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Một cảm giác choáng váng, hụt hơi hoặc lo lắng đột ngột; trạng thái tinh thần mơ hồ, hơi chán nản, thiếu tỉnh táo (thường diễn tả cảm giác muốn ngất hoặc bối rối tinh thần).

A sudden feeling of faintness or nervousness or a state of depression.

Ví dụ
Sau khi chia tay, cô ấy trải qua một cảm giác chán chường đột ngột.After the breakup, she experienced a sudden vapour of depression.
Anh ấy cảm thấy một cảm giác lo lắng trước khi phát biểu tại sự kiện.He felt a vapour of nervousness before giving his speech at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vật chất ở dạng hơi hoặc hạt rất nhỏ bay lơ lửng trong không khí; thường là chất lỏng hoặc chất rắn đã bốc hơi hoặc bị phân tán thành các hạt mịn.

A substance diffused or suspended in the air especially one normally liquid or solid.

Ví dụ
Hơi từ máy pha cà phê lấp đầy căn phòng.The vapour from the coffee machine filled the room.
Hơi sôi nổi rõ ràng trong buổi hòa nhạc.The vapour of excitement was palpable during the concert.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của vapour (Noun)

SingularPlural

vapour

vapours

Kết hợp từ của vapour (Noun)

ADJECTIVE + vapour...of vapour/vaporVERB + vapour/vapor
Kết hợp từ của vapour
Collocation
Ví dụ

hơi nước

water vapour

Hơi nước rất cần thiết cho các sự kiện xã hội như tiệc nướng và tiệc tùng.

Water vapour is essential for social events like barbecues and parties.

vapour (Verb)

/vˌeipoʊɹ/
/vˌeipoʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Nói khoác, nói phách một cách trống rỗng và khoa trương — tức là khoe khoang, tâng bốc nhưng không có nội dung thực chất.

Talk in a vacuous boasting or pompous way.

Ví dụ
Anh ta luôn tự cao tự đại về những thành tựu của mình tại các buổi tụ tập xã hội.He always vapours about his achievements at social gatherings.
Cô ấy không ngừng tự khen về những bộ quần áo thiết kế đắt tiền của mình.She vapours endlessly about her expensive designer clothes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh