Bản dịch của từ Normally trong tiếng Việt
Normally

Normally (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(toán học, thống kê) Diễn tả một biến tuân theo phân phối chuẩn (phân phối Gauss), tức là dữ liệu tập trung quanh giá trị trung bình theo hình chuông.
(mathematics, statistics) In the manner of a variable with a Gaussian distribution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "normally" là trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là "một cách bình thường" hoặc "thông thường". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra trong các điều kiện hoặc hoàn cảnh phổ biến. Về mặt khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "normally" được sử dụng giống nhau trong cả hai ngôn ngữ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay sử dụng trong bối cảnh giao tiếp.
Từ "normally" là trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là "một cách bình thường" hoặc "thông thường". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra trong các điều kiện hoặc hoàn cảnh phổ biến. Về mặt khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "normally" được sử dụng giống nhau trong cả hai ngôn ngữ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay sử dụng trong bối cảnh giao tiếp.
