Anh - Việt

Bản dịch của từ Normally trong tiếng Việt

normally

Adverb

normally (Adverb)

/nˈɔɹməli/
/nˈɑɹməli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách thông thường, như mong đợi hoặc như thường lệ.

In the expected or customary manner.

Ví dụ
Cô ấy thường dậy lúc 7 giờ sáng.She normally wakes up at 7 AM.
Anh ấy thường tham gia sự kiện xã hội vào cuối tuần.He normally attends social events on weekends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong những tình huống bình thường; thường thì; hầu hết thời gian.

Under normal conditions or circumstances; usually; most of the time.

Ví dụ
Mọi người thường tụ tập cho các sự kiện xã hội vào cuối tuần.People normally gather for social events on weekends.
Cô ấy thường tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương mỗi tháng.She normally volunteers at the local community center every month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(toán học, thống kê) Diễn tả một biến tuân theo phân phối chuẩn (phân phối Gauss), tức là dữ liệu tập trung quanh giá trị trung bình theo hình chuông.

(mathematics, statistics) In the manner of a variable with a Gaussian distribution.

Ví dụ
Dữ liệu phân phối theo phân phối chuẩn trong kết quả khảo sát.The data was normally distributed in the survey results.
Cô ấy vẽ biểu đồ tăng trưởng dân số, cho thấy nó phân phối chuẩn.She graphed the population growth, showing it was normally spread.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của normally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

normally

thường

-

-

Video ngữ cảnh