distribution
distribution (Noun)
Nghĩa 01
'Distribution' nghĩa là hành động hoặc cách thức phân chia, phân phối cái gì đó (hàng hóa, tài nguyên, tiền, tài liệu...) đến những người hoặc nơi cần nhận.
Allocation, distribution, distribution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của distribution (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
distribution | distributions |
Kết hợp từ của distribution (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phân phối nhiên liệu fuel distribution | Hệ thống phân phối nhiên liệu ở Chicago rất hiệu quả và đáng tin cậy. The fuel distribution system in Chicago is very efficient and reliable. |
phân phối vốn capital distribution | Chính phủ đảm bảo phân phối vốn công bằng giữa tất cả các tầng lớp xã hội. The government ensures fair capital distribution among all social classes. |
phân phối đồng đều even distribution | Thành phố hướng tới sự phân phối đều tài nguyên giữa các khu phố. The city aims for even distribution of resources among all neighborhoods. |
phân bổ trọng lượng weight distribution | Phân bổ trọng lượng ảnh hưởng đến các tương tác xã hội ở cộng đồng đa dạng như New York. Weight distribution affects social interactions in diverse communities like New York. |
phân phối bất công inequitable distribution | Sự phân phối không công bằng của cải gây hại cho nhiều gia đình ở Mỹ. The inequitable distribution of wealth harms many families in America. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distribution" trong tiếng Anh có nghĩa là sự phân phối hoặc phân bố, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, thống kê và sinh học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, với hiếm khi có sự khác biệt trong nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "distribution" có thể ám chỉ đến các phương pháp phân phối hàng hóa hoặc dữ liệu, phản ánh đặc điểm khác nhau của thị trường.
