Bản dịch của từ Distribution trong tiếng Việt

Distribution

Noun [U/C]

Distribution Noun

/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/
/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/
01

Sự phân bổ, sự phân phối, sự phân phát

Allocation, distribution, distribution

Ví dụ

Equal distribution of wealth is crucial for social equality.

Phân phối tài sản đồng đều là rất quan trọng cho bình đẳng xã hội.

The distribution of resources impacts social development in rural areas.

Việc phân phối các nguồn lực tác động đến sự phát triển xã hội ở khu vực nông thôn.

02

Hành động chia sẻ điều gì đó giữa một số người nhận.

The action of sharing something out among a number of recipients.

Ví dụ

The distribution of food to the homeless was well-organized.

Việc phân phối thức ăn cho người vô gia cư đã được tổ chức tốt.

The distribution of resources in the community center was fair.

Việc phân phối tài nguyên tại trung tâm cộng đồng đã công bằng.

03

Cách thức mà một thứ gì đó được chia sẻ giữa một nhóm hoặc trải rộng trên một khu vực.

The way in which something is shared out among a group or spread over an area.

Ví dụ

Income distribution in the society is a key issue.

Phân phối thu nhập trong xã hội là một vấn đề quan trọng.

The distribution of resources affects social equality.

Sự phân phối tài nguyên ảnh hưởng đến sự bình đẳng xã hội.

Kết hợp từ của Distribution (Noun)

CollocationVí dụ

Localized distribution

Phân phối cục bộ

The charity focused on localized distribution of food in the community.

Tổ chức từ thiện tập trung vào phân phối cục bộ thực phẩm trong cộng đồng.

Binomial distribution

Phân phối nhị thức

The probability of success in a social media campaign follows a binomial distribution.

Xác suất thành công trong một chiến dịch truyền thông xã hội tuân theo phân phối nhị thức.

Water distribution

Phân phối nước

Water distribution is crucial for community development.

Phân phối nước là quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.

Uneven distribution

Phân phối không đồng đều

The charity aimed to address the uneven distribution of resources.

Tổ chức từ thiện nhằm giải quyết sự phân phối không đều của tài nguyên.

Unequal distribution

Phân phối không đều

The social program aimed to address the unequal distribution of resources.

Chương trình xã hội nhằm giải quyết sự phân phối không đồng đều của tài nguyên.

Mô tả từ

“distribution” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Writing với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “sự phân bổ, sự phân phối, sự phân phát” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 7 lần/15602 từ và Listening là 7 lần/148371 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Speaking thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “distribution” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Distribution

Không có idiom phù hợp