snow
snow (Noun)
Nghĩa 01
Từ lóng chỉ cocaine (một loại chất ma túy dạng bột trắng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh này, “snow” là tên gọi cho một món tráng miệng hoặc món ăn có dạng, kết cấu hoặc vẻ ngoài giống như tuyết (mịn, bông, trắng).
A dessert or other dish resembling snow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các chấm trắng nhấp nháy xuất hiện trên màn hình tivi, màn hình radar hoặc màn hình hiển thị khác do sóng bị nhiễu hoặc tín hiệu kém; nhìn như “bão tuyết” nhỏ trên màn hình.
A mass of flickering white spots on a television or radar screen, caused by interference or a poor signal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của snow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
snow | snows |
Kết hợp từ của snow (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyết đất slushy snow | Trẻ em chơi trong tuyết lầy lội trong lễ hội mùa đông. The children played in the slushy snow during the winter festival. |
tuyết cuốn drifting snow | Cơn tuyết trôi đã phủ kín công viên trong lễ hội mùa đông năm ngoái. The drifting snow covered the park during the winter festival last year. |
tuyết đóng băng frozen snow | Trẻ em chơi vui vẻ trong tuyết đóng băng trên sân chơi của trường vào mùa đông. Children play happily in the frozen snow at the school playground in winter. |
tuyết đầu mùa first snow | Cơn tuyết đầu tiên ở thành phố New York là chủ đề phổ biến trong bài đăng mạng xã hội cho bài thi nói IELTS. The first snow in New York City was a popular topic in the social media post for the IELTS speaking test. |
tuyết dày hard snow | Vào mùa đông, học sinh ở Hà Nội phải đi cẩn thận trên lớp tuyết cứng để đến trường an toàn. In the winter, students in Hanoi must walk carefully on hard snow to get to school safely. |
snow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) Trở nên có tuyết rơi; mưa tuyết xuống từ trời — tức là tuyết rơi xuống mặt đất.
Snow falls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của snow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | snow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | snows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | snowing |
Kết hợp từ của snow (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt đầu tuyết rơi start snowing | Bữa tiệc bắt đầu tuyết khi Lucy đến công viên. The party started snowing when Lucy arrived at the park. |
ngưng tuyết stop snowing | Tuyết cuối cùng đã ngừng rơi, cho phép mọi người đi ra ngoài tự do. The snow finally stopped, allowing people to go out freely. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snow" trong tiếng Anh chỉ hiện tượng tuyết rơi, thường diễn ra trong mùa đông ở những khu vực lạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong âm điệu. Nghĩa của "snow" là lớp băng tinh thể nhỏ, thường có màu trắng, tạo thành khi hơi nước trong không khí lạnh lại. Từ này còn được dùng trong các ngữ cảnh biểu trưng, như "snowball effect" (hiệu ứng trái tuyết) chỉ hiện tượng một sự kiện nhỏ dẫn đến một chuỗi sự kiện lớn hơn.
