Bản dịch của từ Snow trong tiếng Việt
Snow

Snow (Noun)
Các chấm trắng nhấp nháy xuất hiện trên màn hình tivi, màn hình radar hoặc màn hình hiển thị khác do sóng bị nhiễu hoặc tín hiệu kém; nhìn như “bão tuyết” nhỏ trên màn hình.
A mass of flickering white spots on a television or radar screen, caused by interference or a poor signal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “snow” là tên gọi cho một món tráng miệng hoặc món ăn có dạng, kết cấu hoặc vẻ ngoài giống như tuyết (mịn, bông, trắng).
A dessert or other dish resembling snow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Snow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Trở nên có tuyết rơi; mưa tuyết xuống từ trời — tức là tuyết rơi xuống mặt đất.
Snow falls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snow" trong tiếng Anh chỉ hiện tượng tuyết rơi, thường diễn ra trong mùa đông ở những khu vực lạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong âm điệu. Nghĩa của "snow" là lớp băng tinh thể nhỏ, thường có màu trắng, tạo thành khi hơi nước trong không khí lạnh lại. Từ này còn được dùng trong các ngữ cảnh biểu trưng, như "snowball effect" (hiệu ứng trái tuyết) chỉ hiện tượng một sự kiện nhỏ dẫn đến một chuỗi sự kiện lớn hơn.
Họ từ
Từ "snow" trong tiếng Anh chỉ hiện tượng tuyết rơi, thường diễn ra trong mùa đông ở những khu vực lạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong âm điệu. Nghĩa của "snow" là lớp băng tinh thể nhỏ, thường có màu trắng, tạo thành khi hơi nước trong không khí lạnh lại. Từ này còn được dùng trong các ngữ cảnh biểu trưng, như "snowball effect" (hiệu ứng trái tuyết) chỉ hiện tượng một sự kiện nhỏ dẫn đến một chuỗi sự kiện lớn hơn.

