dessert
dessert (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dessert (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dessert | desserts |
Kết hợp từ của dessert (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
món tráng miệng ngon delicious dessert | Cô ấy nướng một món tráng miệng ngon cho buổi tụ tập xã hội. She baked a delicious dessert for the social gathering. |
món tráng miệng hoa quả fruit dessert | Cô ấy phục vụ một món tráng miệng hoa quả ngon tại buổi tụ tập xã hội. She served a delicious fruit dessert at the social gathering. |
kem đông lạnh frozen dessert | Tôi thích thú một món tráng miệng đông lạnh ngon tại buổi tụ tập xã hội. I enjoyed a delicious frozen dessert at the social gathering. |
món tráng miệng đậm đà rich dessert | Cô ấy phục vụ một món tráng miệng ngon ở buổi tụ họp xã hội. She served a rich dessert at the social gathering. |
món tráng miệng ngọt sweet dessert | Cô ấy thưởng thức một món tráng miệng ngọt sau khi làm tốt bài viết IELTS. She indulged in a sweet dessert after acing her IELTS writing. |
dessert (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dessert (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dessert | desserts |
Kết hợp từ của dessert (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
món tráng miệng béo ngậy decadent dessert | |
món tráng miệng đông lạnh frozen dessert | |
món tráng miệng béo ngậy rich dessert | |
Món tráng miệng ngon tuyệt delicious dessert | |
món tráng miệng từ trái cây fruit dessert |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dessert" chỉ món ăn ngọt thường được phục vụ sau bữa ăn chính. Trong tiếng Anh, một số từ đồng nghĩa có thể được sử dụng như "sweet" hay "pudding", tuy nhiên, "dessert" thường mang nghĩa rộng hơn và bao gồm nhiều loại món ăn như bánh, kem hay trái cây. Khi so sánh giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dessert" được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết, nhưng phát âm có thể biến đổi nhẹ giữa các khu vực.