Anh - Việt

Bản dịch của từ Confection trong tiếng Việt

confection

Noun

confection (Noun)

/kn̩fˈɛkʃn̩/
/kn̩fˈɛkʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Một món ngọt được chế biến cầu kỳ, thường là đồ tráng miệng tinh tế hoặc món kẹo, bánh ngọt làm cầu kỳ, trang trí đẹp.

An elaborate sweet dish or delicacy.

Ví dụ
Cô ấy chuẩn bị một món ngọt tinh tế cho buổi tụ họp xã hội.She prepared a beautiful confection for the social gathering.
Món ngọt đó là điểm nhấn của sự kiện xã hội lịch lãm.The confection was the highlight of the elegant social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động pha trộn, kết hợp các thành phần lại với nhau để tạo thành một hỗn hợp hoặc sản phẩm chung.

The action of mixing or compounding something.

Ví dụ
Việc kết hợp các chính sách xã hội mới là quan trọng cho sự tiến bộ.The confection of new social policies is crucial for progress.
Việc kết hợp các chương trình cộng đồng đòi hỏi kế hoạch và thực thi cẩn thận.The confection of community programs requires careful planning and execution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của confection (Noun)

SingularPlural

confection

confections

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh