Bản dịch của từ Confection trong tiếng Việt

Confection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confection(Noun)

kn̩fˈɛkʃn̩
kn̩fˈɛkʃn̩
01

Một món ngọt được chế biến cầu kỳ, thường là đồ tráng miệng tinh tế hoặc món kẹo, bánh ngọt làm cầu kỳ, trang trí đẹp.

An elaborate sweet dish or delicacy.

精美甜点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động pha trộn, kết hợp các thành phần lại với nhau để tạo thành một hỗn hợp hoặc sản phẩm chung.

The action of mixing or compounding something.

混合,调配

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Confection (Noun)

SingularPlural

Confection

Confections

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ