Bản dịch của từ Sweet trong tiếng Việt
Sweet
AdjectiveNoun Countable

Sweet (Adjective)
swˈiːt
ˈswit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có thái độ tử tế, dịu dàng và thể hiện tình cảm với người khác.
Kind gentle and affectionate
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng vì rất dễ chịu và đáng quý.
Giving pleasure or satisfaction very pleasing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sweet (Noun Countable)
swˈiːt
ˈswit
