Bản dịch của từ Sweet trong tiếng Việt
Sweet
Adjective Noun [U/C]

Sweet(Adjective)
swˈiːt
ˈswit
01
Thú vị hoặc mang lại cảm giác dễ chịu
Interesting or pleasant
令人感到有趣或放松
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sweet(Noun)
swˈiːt
ˈswit
01
Một viên kẹo nhỏ ngọt theo kiểu Anh
Kind or pleasant in nature
友善或性格温和
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
