Bản dịch của từ Sweet trong tiếng Việt
Sweet

Sweet(Noun)
Trong vai trò là danh từ, “sweet” dùng để gọi thân mật, trìu mến với người mình yêu thương (ví dụ: gọi người yêu, con cái) — tương đương kiểu xưng hô như “cưng”, “bé yêu”.
Used as an affectionate form of address.
亲爱的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một miếng bánh kẹo nhỏ có hình dạng, làm chủ yếu từ đường, thường để nhai hoặc tan trong miệng (ví dụ: kẹo, kẹo cứng, kẹo mềm).
A small shaped piece of confectionery made with sugar.
小糖果
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Sweet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sweet | Sweets |
Sweet(Adjective)
Dễ chịu, làm vừa lòng hoặc đem lại cảm giác dễ thương, dễ mến; gây thích thú chung chung.
Pleasing in general; delightful.
令人愉快的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về một người hoặc hành động) dễ thương, tử tế, chu đáo khiến người khác thấy vui hoặc được quan tâm.
(of a person or action) pleasant and kind or thoughtful.
亲切的,体贴的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để nhấn mạnh trong nhiều cụm từ và lời cảm thán; mang nghĩa khen ngợi, tỏ ra dễ thương, vui vẻ hoặc làm dịu câu nói. Ví dụ như dùng trong cách nói thân mật để biểu lộ cảm xúc tích cực.
Used for emphasis in various phrases and exclamations.
用于强调的词语,带有赞美、亲切的情感。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Sweet (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Sweet Ngọt ngào | Sweeter Ngọt ngào hơn | Sweetest Ngọt ngào nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sweet" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "ngọt", thường dùng để chỉ hương vị của thức ăn hoặc đồ uống có chứa đường. Ngoài ra, "sweet" còn được sử dụng để miêu tả những phẩm chất tích cực như tính cách dễ chịu hoặc dễ mến. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi có thể có âm "r" nổi bật hơn. Cả hai biến thể đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh tương tự, nhưng đôi khi "sweet" trong văn phong Anh Mỹ có thể nhấn mạnh tính cách một cách phổ quát hơn.
Từ "sweet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "swēte", bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic "*swōtaz", và có liên quan đến từ gốc Latin "suavis". Trong bối cảnh lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả không chỉ vị ngọt mà còn cảm xúc dễ chịu, sự thú vị và đẹp đẽ. Ngày nay, nghĩa của "sweet" mở rộng ra để chỉ những điều dễ chịu, lôi cuốn trong giao tiếp và cảm xúc, phản ánh sự phát triển trong cách nhận thức và trải nghiệm đời sống của con người.
Từ "sweet" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần đọc và nói, nơi mô tả cảm xúc, ẩm thực và các tình huống xã hội. Trong bài viết, từ này thường được sử dụng để diễn tả tính chất của đồ ăn hoặc cảm xúc tích cực. Bên ngoài context IELTS, "sweet" thường xuất hiện trong văn hóa ẩm thực, các mối quan hệ tình cảm và miêu tả tính cách, phản ánh sự ngọt ngào và dễ chịu trong nhiều tình huống giao tiếp.
Họ từ
Từ "sweet" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "ngọt", thường dùng để chỉ hương vị của thức ăn hoặc đồ uống có chứa đường. Ngoài ra, "sweet" còn được sử dụng để miêu tả những phẩm chất tích cực như tính cách dễ chịu hoặc dễ mến. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi có thể có âm "r" nổi bật hơn. Cả hai biến thể đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh tương tự, nhưng đôi khi "sweet" trong văn phong Anh Mỹ có thể nhấn mạnh tính cách một cách phổ quát hơn.
Từ "sweet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "swēte", bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic "*swōtaz", và có liên quan đến từ gốc Latin "suavis". Trong bối cảnh lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả không chỉ vị ngọt mà còn cảm xúc dễ chịu, sự thú vị và đẹp đẽ. Ngày nay, nghĩa của "sweet" mở rộng ra để chỉ những điều dễ chịu, lôi cuốn trong giao tiếp và cảm xúc, phản ánh sự phát triển trong cách nhận thức và trải nghiệm đời sống của con người.
Từ "sweet" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần đọc và nói, nơi mô tả cảm xúc, ẩm thực và các tình huống xã hội. Trong bài viết, từ này thường được sử dụng để diễn tả tính chất của đồ ăn hoặc cảm xúc tích cực. Bên ngoài context IELTS, "sweet" thường xuất hiện trong văn hóa ẩm thực, các mối quan hệ tình cảm và miêu tả tính cách, phản ánh sự ngọt ngào và dễ chịu trong nhiều tình huống giao tiếp.
