Bản dịch của từ Sugar trong tiếng Việt
Sugar

Sugar(Noun Uncountable)
(Lưu ý: mặc dù từ "sugar" thông thường nghĩa là "đường", nhưng theo đầu bài này, ý nghĩa tiếng Anh được cho là "road" — tức là "đường (nối)". Vì vậy giải thích dưới đây phản ánh nghĩa "road".) Một con đường, lối đi cho người, xe cộ di chuyển; đường giao thông.
Road.
道路
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sugar(Noun)
Các hợp chất cacbohydrat hòa tan,結晶, thường có vị ngọt, có trong nhiều mô sống; ví dụ như glucose và sucrose (loại đường ăn dùng trong nấu ăn).
Any of the class of soluble, crystalline, typically sweet-tasting carbohydrates found in living tissues and exemplified by glucose and sucrose.
可溶性、结晶的甜味碳水化合物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, "sugar" là cách gọi thân mật, trìu mến dành cho người mình yêu thương hoặc người rất thân, tương tự những biệt danh như "cưng", "em yêu" hay "anh yêu".
Used as a term of endearment.
亲爱的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “sugar” là biệt danh/thuật ngữ lóng chỉ ma túy, thường dùng để ám chỉ các loại chất gây nghiện mạnh như heroin hoặc LSD.
A narcotic drug, especially heroin or LSD.
毒品,尤其是海洛因或LSD。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất rắn kết tinh có vị ngọt, được chiết từ các cây như mía hoặc củ cải đường, thành phần chính là sucrose, dùng để làm ngọt trong thực phẩm và đồ uống.
A sweet crystalline substance obtained from various plants, especially sugar cane and sugar beet, consisting essentially of sucrose, and used as a sweetener in food and drink.
一种从植物中提取的甜味晶体,主要成分是蔗糖。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Sugar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sugar | Sugars |
Sugar(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Sugar (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sugar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sugared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sugared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sugars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sugaring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sugar" chỉ một loại carbohydrate đơn giản, chủ yếu dùng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm và đồ uống. Trong tiếng Anh, "sugar" cũng được sử dụng để mô tả tình trạng ngọt ngào hoặc làm dịu đi sự khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sugar" được viết giống nhau và phát âm cơ bản tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh địa phương, cách sử dụng và cách mà từ này được kết hợp với các từ khác có thể khác nhau, ví dụ như "sugar rush" trong tiếng Mỹ có thể ít phổ biến hơn ở Anh.
Từ "sugar" có nguồn gốc từ tiếng Latin "saccharum", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "sakkharon", vốn có nghĩa là "đường". Qua các ngôn ngữ trung cổ, từ này được chuyển sang tiếng Pháp là "sucre" và sau đó vào tiếng Anh thông qua tiếng Norman. Đường đã đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và văn hoá, mang lại hương vị ngọt ngào cho thực phẩm và đồ uống, như một biểu tượng của sự thịnh vượng và lạc thú trong xã hội hiện đại.
Từ "sugar" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần liên quan đến sức khỏe, dinh dưỡng và chế độ ăn uống. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh món ăn và công thức nấu ăn. Trong phần Đọc, nó thường được đề cập trong các bài viết về sức khỏe cộng đồng. Đáng lưu ý, từ này cũng xuất hiện phổ biến trong các thảo luận về sự tiêu thụ thực phẩm và tác động của đường đối với sức khỏe.
Họ từ
Từ "sugar" chỉ một loại carbohydrate đơn giản, chủ yếu dùng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm và đồ uống. Trong tiếng Anh, "sugar" cũng được sử dụng để mô tả tình trạng ngọt ngào hoặc làm dịu đi sự khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sugar" được viết giống nhau và phát âm cơ bản tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh địa phương, cách sử dụng và cách mà từ này được kết hợp với các từ khác có thể khác nhau, ví dụ như "sugar rush" trong tiếng Mỹ có thể ít phổ biến hơn ở Anh.
Từ "sugar" có nguồn gốc từ tiếng Latin "saccharum", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "sakkharon", vốn có nghĩa là "đường". Qua các ngôn ngữ trung cổ, từ này được chuyển sang tiếng Pháp là "sucre" và sau đó vào tiếng Anh thông qua tiếng Norman. Đường đã đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và văn hoá, mang lại hương vị ngọt ngào cho thực phẩm và đồ uống, như một biểu tượng của sự thịnh vượng và lạc thú trong xã hội hiện đại.
Từ "sugar" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần liên quan đến sức khỏe, dinh dưỡng và chế độ ăn uống. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh món ăn và công thức nấu ăn. Trong phần Đọc, nó thường được đề cập trong các bài viết về sức khỏe cộng đồng. Đáng lưu ý, từ này cũng xuất hiện phổ biến trong các thảo luận về sự tiêu thụ thực phẩm và tác động của đường đối với sức khỏe.
