Bản dịch của từ Sugar trong tiếng Việt

Sugar

Noun [U] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sugar(Noun Uncountable)

ˈʃʊɡ.ər
ˈʃʊɡ.ɚ
01

(Lưu ý: mặc dù từ "sugar" thông thường nghĩa là "đường", nhưng theo đầu bài này, ý nghĩa tiếng Anh được cho là "road" — tức là "đường (nối)". Vì vậy giải thích dưới đây phản ánh nghĩa "road".) Một con đường, lối đi cho người, xe cộ di chuyển; đường giao thông.

Road.

道路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sugar(Noun)

ʃˈʊgɚ
ʃˈʊgəɹ
01

Các hợp chất cacbohydrat hòa tan,結晶, thường có vị ngọt, có trong nhiều mô sống; ví dụ như glucose và sucrose (loại đường ăn dùng trong nấu ăn).

Any of the class of soluble, crystalline, typically sweet-tasting carbohydrates found in living tissues and exemplified by glucose and sucrose.

可溶性、结晶的甜味碳水化合物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, "sugar" là cách gọi thân mật, trìu mến dành cho người mình yêu thương hoặc người rất thân, tương tự những biệt danh như "cưng", "em yêu" hay "anh yêu".

Used as a term of endearment.

亲爱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, “sugar” là biệt danh/thuật ngữ lóng chỉ ma túy, thường dùng để ám chỉ các loại chất gây nghiện mạnh như heroin hoặc LSD.

A narcotic drug, especially heroin or LSD.

毒品,尤其是海洛因或LSD。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ “sugar” ở đây được dùng như cách nói tránh, thay cho từ tục “shit” (chỉ phân, chuyện bẩn thỉu hoặc để chửi). Nghĩa là dùng để nói lịch sự hơn hoặc nhẹ nhàng hơn so với từ thô tục.

Used as a euphemism for ‘shit’.

用作“屎”的委婉语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một chất rắn kết tinh có vị ngọt, được chiết từ các cây như mía hoặc củ cải đường, thành phần chính là sucrose, dùng để làm ngọt trong thực phẩm và đồ uống.

A sweet crystalline substance obtained from various plants, especially sugar cane and sugar beet, consisting essentially of sucrose, and used as a sweetener in food and drink.

一种从植物中提取的甜味晶体,主要成分是蔗糖。

sugar là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sugar (Noun)

SingularPlural

Sugar

Sugars

Sugar(Verb)

ʃˈʊgɚ
ʃˈʊgəɹ
01

Làm cho dễ chấp nhận, dễ nghe hoặc dễ chịu hơn; tô điểm hoặc làm dịu một điều gì đó để người khác bớt khó chịu hoặc không phản đối.

Make more agreeable or palatable.

使更可口或愉快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho (cái gì đó) có vị ngọt bằng cách thêm đường hoặc rắc phủ đường lên bề mặt.

Sweeten, sprinkle, or coat with sugar.

用糖使食物变甜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Sugar (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sugar

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sugared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sugared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sugars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sugaring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ