Bản dịch của từ Sweeten trong tiếng Việt
Sweeten

Sweeten (Verb)
Làm cho ngọt hoặc trở nên ngọt hơn, thường là về vị (ví dụ: thêm đường vào đồ uống, làm cho đồ ăn hoặc nước sốt ngọt hơn).
Make or become sweet or sweeter especially in taste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sweeten" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là làm tăng tính ngọt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chế biến thực phẩm hoặc đồ uống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này dùng phổ biến với nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, ngoài nghĩa vật lý, "sweeten" cũng có thể ám chỉ đến việc làm cho một tình huống hoặc mối quan hệ trở nên dễ chịu hơn. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai vùng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "sweeten" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là làm tăng tính ngọt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chế biến thực phẩm hoặc đồ uống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này dùng phổ biến với nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, ngoài nghĩa vật lý, "sweeten" cũng có thể ám chỉ đến việc làm cho một tình huống hoặc mối quan hệ trở nên dễ chịu hơn. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai vùng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên trong cả hai biến thể.
