Anh - Việt

Bản dịch của từ Sweeter trong tiếng Việt

sweeter

NounAdjective

sweeter (Noun)

/swˈiːtɐ/
/ˈswitɝ/
AI

Nghĩa 01 · một người hoặc vật ngọt ngào hơn tức là ngọt ngào hơn người hoặc vật khác thường được dùng trong ngôn ngữ không trang trọng hoặc như một thuật ngữ thân mật

một người hoặc vật ngọt ngào hơn tức là ngọt ngào hơn người hoặc vật khác thường được dùng trong ngôn ngữ không trang trọng hoặc như một thuật ngữ thân mật

a person or thing that is sweeter ie more sweet than another typically used in informal language or as a term of endearment

Ví dụ
Chị tôi là người ngọt ngào hơn trong hai chị em.My sister is the sweeter of the two siblings.
Cậu ấy không phải là người ngọt ngào nhất trong nhóm.He is not the sweeter friend in our group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sweeter (Adjective)

/swˈiːtɐ/
/ˈswitɝ/
AI

Nghĩa 01 · có vị tương tự như đường hoặc mật ong không mặn hoặc đắng

có vị tương tự như đường hoặc mật ong không mặn hoặc đắng

having a taste similar to that of sugar or honey not salty or bitter

Ví dụ
Cái bánh này ngọt hơn cái trước tôi đã làm.This cake is sweeter than the last one I made.
Nước chanh không ngọt hơn trà đá.The lemonade is not sweeter than the iced tea.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · dễ chịu, tử tế hoặc nhẹ nhàng trong cách cư xử hoặc tính cách

dễ chịu, tử tế hoặc nhẹ nhàng trong cách cư xử hoặc tính cách

pleasant kind or gentle in manner or character

Ví dụ
Tính cách ngọt ngào của cô ấy khiến cô ấy được yêu thích trong các nhóm xã hội.Her sweeter personality makes her popular among all social groups.
Cậu ấy không ngọt ngào hơn những người bạn trong các tình huống xã hội.He is not sweeter than his friends in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · dễ chịu hơn, hấp dẫn hơn hoặc dễ chịu hơn so với một thứ khác

dễ chịu hơn, hấp dẫn hơn hoặc dễ chịu hơn so với một thứ khác

more pleasant attractive or agreeable compared to another thing

Ví dụ
Nụ cười của cô ấy ngọt ngào hơn bất kỳ ai trong phòng.Her smile is sweeter than any other in the room.
Cuộc trò chuyện này không ngọt ngào hơn các cuộc thảo luận trước.This conversation is not sweeter than our previous discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh