ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sweeter
Người hoặc vật ngọt hơn, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật hoặc để gọi yêu thương.
A person or thing that's sweeter means it's more adorable than other people or things, often used in informal language or as a term of endearment.
一个人或物被形容得比其他人或物更甜蜜,通常是在非正式的谈话中或作为亲昵称呼时使用的,比如说更“甜”的人或物。
Có vị giống như đường hoặc mật ong, không mặn hoặc đắng
Has a flavor similar to sugar or honey that isn't salty or bitter.
其味类似糖或蜂蜜,无咸也无苦
Ân cần, tử tế hoặc dịu dàng trong thái độ hoặc tính cách
Comfortable, kind, or gentle in manner or personality
温和、善良或举止优雅,性格柔和
Thích hợp hơn, hấp dẫn hơn hoặc dễ chịu hơn so với vật khác
More comfortable, more appealing, or more pleasant than something else
比起其他事物来说,更加舒适、更具吸引力,或者更令人放松一些
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sweeter/