Bản dịch của từ Sweeter trong tiếng Việt
Sweeter
AdjectiveNoun

Sweeter (Adjective)
swˈiːtɐ
ˈswitɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dễ chịu hơn, hấp dẫn hơn hoặc dễ chịu hơn so với một thứ khác
More pleasant attractive or agreeable compared to another thing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sweeter (Noun)
swˈiːtɐ
ˈswitɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
