Bản dịch của từ Narcotic trong tiếng Việt

Narcotic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narcotic(Adjective)

nɑɹkˈɑtɪk
nɑɹkˈʌtɪk
01

Liên quan đến thuốc gây nghiện hoặc tác dụng/sử dụng của chúng (thường chỉ các loại thuốc gây tê, giảm đau hoặc gây nghiện như opiates).

Relating to or denoting narcotics or their effects or use.

与麻醉药物及其效果或使用相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Narcotic(Noun)

nɑɹkˈɑtɪk
nɑɹkˈʌtɪk
01

Một chất kích thích hoặc thuốc gây nghiện ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi; thường nói đến các loại ma túy bất hợp pháp và dễ gây nghiện.

An addictive drug affecting mood or behaviour especially an illegal one.

一种影响情绪或行为的成瘾药物,尤其是非法药物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Narcotic (Noun)

SingularPlural

Narcotic

Narcotics

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ