addictive
Adjective
addictive (Adjective)
/ədˈɪktɪv/
/ədˈɪktɪv/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể gây nghiện, dẫn đến thời gian màn hình quá mức.Social media can be addictive, leading to excessive screen time.
Trò chơi trực tuyến gây nghiện, ảnh hưởng đến lịch trình hàng ngày của nhiều thanh thiếu niên.Online gaming is addictive, affecting many young people's daily routines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của addictive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
addictive gây nghiện | more addictive gây nghiện hơn | most addictive gây nghiện nhất |
Kết hợp từ của addictive (Adjective)
ADVERB + addictiveVERB + addictive
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất gây nghiện extremely addictive | Các nền tảng truyền thông xã hội có thể gây nghiện cực kỳ cho tuổi teen. Social media platforms can be extremely addictive for teenagers. |
rất gây nghiện very addictive | Các nền tảng truyền thông xã hội có thể rất gây nghiện đối với thanh thiếu niên. Social media platforms can be very addictive for teenagers. |
rất gây nghiện highly addictive | Các nền tảng truyền thông xã hội rất gây nghiện đối với nhiều người dùng. Social media platforms are highly addictive for many users. |